N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 HẢI C JIAN FA 9.3 190 25074 K12C 03:00 09:00 ●(Đổi giờ)Eta 03:30 LL,CNDL,1 CHIỀU
2 TÚ C AQUAMARINE GAS 4.1 72 1358 HONGMOC ●(Đổi giờ)POB 10:00 NEO G16
3 NGHĨA B HAIAN BELL 8.9 155 14308 VICT 0830xe POB 09:00 HT lên tại SSIT
4 DANH PRIME SENATOR 8.6 149 10826 P0-P.KHANH Eta 10:00 LL
5 NGHĨA A PETROLIMEX 20 8.6 147 11662 ESSO1 POB 10:00 neo B11
6 ĐỨC B LONG PHU 04 4.0 79 1318 P0-N.BE ●(Đổi giờ)Eta 13:00 LL
7 - - - x x x x x - - - TRUNG THAO 1818-BLC 3.2 76 1586 N.BE ●(Bỏ)Eta 10:30 LL
8 DŨNG T TIEN THANH 26 5.0 80 1700 CAMNGUYEN(LA) Eta 11:30 LL
9 QUANG A AQUA BLUE 9.3 125 9983 K16 Eta 12:00 LL
10 THẮNG C LONG PHU 11 7.2 114 5448 P0-SHELL3 Eta 12:00 LL,sau Nha Be 08
11 TUẤN C BIEN DONG TRADER 7.0 125 5725 K15C Eta 12:30 LL
12 ĐỆ GINGA CARACAL 9.6 160 16222 H.LONG2 Eta 13:30 LL
13 TRUNG H PHU DAT 15 2 80 1863 P0-N.BE ●(ĐX)ETA 10:00 LL
14 TƯ A LIAN HUAN HU 8,2 184 29848 P0-PVOIL ●(Đổi giờ; ĐX)ETA 13:00 LL
15 KHỞI B DEVELOPMENT 8 134 6902 H.PHUOC (NR) ●(ĐX)ETA 15:30 LL
16 TÂN PRINCE RIVER 3 69 1260 P0-BOBANG ●(ĐX)ETA 12:00 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 ĐÀ VENUS 09 4.5 100 3387 SGPETROA-P0 05:00 ●(Đổi giờ)
2 HÙNG K VTB STAR 5.2 170 16764 LAFARGE 06:00
3 NACC ITACA 4.5 120 5566 SAOMAI 06:00 ●(HT đổi tàu; Đổi giờ)
4 TIẾN VIET GAS 4.0 79 1683 VTGAS 06:00 neo G16
5 VÂN A-Hào LADY FAVIA 4.5 100 4048 BOURBON-P0 07:30 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)
6 ĐỊNH NANIWA 6.5 131 9467 K13-P0 22:00 ●(C.sớm)23/1
7 QUỲNH JANESIA ASPHALT IV 4.0 100 3378 LATACA 19:30 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)
8 HANH B NHA BE 08 4.5 105 4432 SHELL3-P0 14:00
9 VÂN B-QUANG B GREEN PACIFIC 8.5 147 12545 SP-ITC 15:00
10 PHƯƠNG MINH CONG 68 3.7 92 2988 K5 20:30 ●(Đổi giờ)
11 ●TRUNG C MEDI PAESTUM 5.5 190 31229 TRUONGAN06(FC6TL) 18:30 ●(Bỏ)
12 HÙNG M AQUAMARINE GAS 1.7 72 1358 HONGMOC 20:00 neo G16
13 NAM PROSPER 7.2 120 6543 VICT 20:30
14 TÙNG D VAN HUNG 6.7 113 4914 K12A 21:00
15 HUY KEN ORCHID 6,3 170 17019 K9 16:00 ●(ĐX)NEO F10
16 TUẤN K-Ngọc VU DINH 35 3,8 90 2680 LONGSON(LA) 07:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
17 TUẤN H HO FUA 5.6 128 6664 H.LONG2 00:00 ●(Lùi ngày)
18 TÙNG C TRUONG HAI STAR 2 5,8 91 2998 VICT1 02:00 ●(Lùi ngày)3H DI CHUYEN
19 HÀ B MARITIME 19 3 92 K12 14:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HÒA-Bình DONG DUONG 09 3.2 92 2999 X76-TT8SR 05:00 không máy,03 lai
2 VĂN C-Sỹ B LONGHUNG 2 113 5199 DOCK8500-N.BE7 06:00 không máy,03 lai
3 TRUNG D-Hiệp PETROLIMEX 10 7.0 176 25408 ESSO1-N.BE 07:00 Tàu dầu
4 TÍNH-Trang HUNG THANH 18 98 5515 C/DOCK8500-C/DOCK8500 14:00 quay đầu,không máy,03 lai
5 THIÊN QUANG VINH 68 6,3 92 2999 SR(NEO)-XM.H.LONG 01:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
6 KIỆT-KIỆM DONG BAC 22-02 4,5 147 10874 V.TAN2-P0(BT) 11:30 ●(ĐX)D.LY 0349647361
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 TRUNG C-Hào TRUONG HAI STAR 2 5.8 91 2998 VICT1 14:00 ●(Đổi giờ)POB 09:00
2 HÒA MULIA ABADI 2.5 41 499 K17 14:00 ●(Đổi giờ)Eta 10:00 LL
3 TUẤN K SHT 59 6.1 93 2803 XMCONGTHANH 18:00 ●(Đổi giờ)POB 14:30 LL,SAU VICTORIA 19
4 HANH B MINH THUY 06 3.5 76 1035 P0-N.BE 13:45 Eta 09:00 LL
5 HUY AS SOVEREIGN 8.7 144 11259 P0-VK102 16:30 ●(Đổi giờ)Eta 12:00 LL
6 TÍNH JANESIA ASPHALT IV 5.2 100 3378 LATACA 18:00 ●(Đổi giờ)Eta 13:00 LL
7 TÙNG D PETROLIMEX 12 8.2 129 8542 P0-SHELL4 15:00 ●(Đổi giờ)Eta 11:00 LL,Tàu dầu
8 THẮNG A NHA BE 08 6.6 105 4432 P0-SHELL3 15:00 ●(Đổi giờ)Eta 11:00 LL,SAU AULAC JUPITER
9 NAM GREEN PACIFIC 8.7 147 12545 SP-ITC 17:00 Eta 12:30 LL
10 THẮNG B PROSPER 7.2 120 6543 VICT2 ●(Đổi giờ)Eta 20:00 LL
11 HÙNG M VIET GAS 4,6 79 G16 - VT GAS 16:30 ●(Đổi giờ; ĐX)POB 11:30
12 - - - x x x x x - - - LIAN HUAN HU 8,2 184 29848 P0 - PVOIL ●(Bỏ; Đổi giờ; ĐX)Eta 13:00 LL
13 VĂN C LADY FAVIA 5,3 100 4048 P0 - BOURBON 17:15 ●(ĐX)Eta 11:30 LL, SAU 17H00
14 VÂN B QUANG VINH 68 6,3 92 2999 NEO S.RAP 14:00 ●(ĐX)Eta 09:30 LL
15 HẠNH A THANH CONG 666 7 95 2859 NEO S.RAP ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 21:30 LL
16 OUTRIVALING 3 9,2 119 8576 P0 - K16 04:30 ●(Lùi ngày)Eta 00:00 LL
17 PHƯƠNG VENUS 09 5 100 3387 SG PETRO A 15:00 ●(Đổi giờ; ĐX)POB 11:00, ĐỔI HTVT G15
18 HÀ B BITUMENT EIKO 6,3 105 4249 CALTEX2 22:00 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 17:00 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 NGHĨA B PHUC KHANH 6.7 133 6701 K15C 00:30
2 ĐỨC B VIET GAS 4.0 79 1683 ELFGAS 00:30 ●(HT đổi tàu)NEO G16
3 HẢI C-TRUNG D CANOPUS LEADER 8.3 180 51917 SPCT(ĐISR)-P0 04:00 CNDL NGÃ 3 V.LÁNG
4 TRỌNG HARMONY SOURCE 10.0 175 18507 TT9SR 03:30 ●(Đổi giờ)
5 ●TUẤN H HO FUA 5.6 128 6664 H.LONG2 20:30 ●(Bỏ; Đổi giờ)
6 NGHĨA A TAN BINH 136 5.7 171 17953 TT8SR-P0 12:30 ●(Đổi giờ)
7 DANH AU LAC JUPITER 5.0 138 8580 N.BE 14:00 ●(Đổi giờ)Tàu dầu
8 TÚ C VIETSUN FORTUNE 6.6 117 5272 K15C 13:00 ●(Đổi giờ),3H DI CHUYỂN
9 DŨNG T KMTC ULSAN 9.7 169 16717 VICT2 06:00
10 ●ĐÀ MARITIME 19 3.0 92 2989 K12 06:00 ●(Bỏ)
11 DŨNG H VINALINES DIAMOND 8.0 148 9957 K12B 07:00
12 QUANG B VINAFCO 26 6.9 122 6362 K15C 07:00
13 DUY EMINENCE 5.8 148 13531 H.PHUOC-P0 12:00
14 QUANG A NHA BE 09 6.6 106 4250 CALTEX2-P0 12:00 ●(Đổi giờ)
15 TRUNG H VICTORIA 19 3.0 92 2995 XMCONGTHANH 18:30 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)
16 TƯ A SEA CHAMPION 5.0 183 23240 SHELL4-P0 14:00
17 THẮNG C DERYOUNG SUNBRIGHT 6.8 117 8818 K15B 19:30 ●(Đổi giờ)
18 TÂN OUTRIVALING 3 8.2 119 8576 K16-P0 20:00 ●(Đổi giờ)
19 ●TÙNG C TRUONG HAI STAR 2 5.8 91 2998 VICT1 19:30 ●(Bỏ)
20 TUẤN C STC ATHENA 7,6 97 4726 N.BE14 18:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
21 ĐỆ ROYAL 27 7,8 137 8377 H.LONG 1 19:00 ●(ĐX)
22 KHỞI B D. CENTAURUS 7,8 190 32987 K12C 21:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)CNDL NGÃ TƯ, 1 CHIỀU
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 KIỆT-KIỆM WINNING BRIGHT 11.2 197 33180 P0(BT)-VINHTAN4(NEO) 07:30
2 ●TUẤN C LONGHUNG 2 4.5 113 5199 DOCK8500-N.BE7 19:30 ●(Bỏ)KO MÁY,3 LAI
3 HẠNH A PETROLIMEX 20 8,6 147 11662 P0-VINH B11 15:30 ●(ĐX)
4 ĐÀ PACIFIC OCEAN 01 3 66 706 BO BANG-SG PETROB 11:00 ●(ĐX)
5 QUỲNH AULAC JUPITER 5 138 8580 SHELL3-N.BE 12:00 ●(ĐX)
6 KIỆM-KIỆT VIET THUAN SKY 4,9 186 26060 VINHTAN1-P0(BT) 16:00 ●(ĐX)Đ.LÝ 0984484416
7 KIỆT-KIỆM SOUTH STAR 9,9 170 16949 P0(BT)-VINHTAN1 17:00 ●(ĐX)Đ.LÝ 0935743565