N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 THẮNG B-Phượng B NAVI SUNNY 6.5 132 11481 K13 23:45 Eta 0000 LL,HTH1
2 HUY VINAFCO 28 7.2 113 4914 K18 Eta 0000 LL
3 CHIẾN-Hai D TIEN THANH 26 5.0 80 1700 CAM NGUYEN (LA) Eta 0200 LL,A.D= 18M
4 VU DINH 18 6.2 90 2680 LONG AN (NEO) ●(Bỏ)Eta 0300 LL,BẾN ĐÒ TÂN CHÁNH
5 QUANG A YM INTERACTION 8.0 173 16488 P0-VICT ●(Đổi giờ)Eta 0300 LL,CNDL Đ.ĐỎ - VICT
6 PHI-TRUNG H ROYAL EMERALD 7.3 129 8562 VOPAK Eta 1130 LL
7 VIETSUN DYNAMIC 6.5 117 5315 VICT 1(NL) Eta 1130 LL
8 NGỌC VIET GAS 4.2 79 1683 VT GAS Eta 1200 NEO G16
9 TÚ D-Tâm PHU AN 368 6.2 92 2963 K5 Eta 1230 LL
10 QUỲNH-Thức MAERSK ABERDEEN 7.0 155 14063 SP-ITC Eta 1400 LL
11 HÙNG M PROGRESS 8.5 145 9858 VICT Eta 1400 LL
12 KIỆT AN THINH PHU 08 4.3 105 4462 N.BE Eta 1400 LL
13 ĐỊNH BRAVE 8.3 142 9764 H.PHUOC(XIMANG) Eta 1730 LL
14 NGHĨA A NASICO NAVIGATOR 7.5 135 7249 K15C Eta 1830 LL
15 LÀNH-Duy B HAI NAM 66 3.2 80 1599 SG PETRO A ●(ĐX)Eta 0400 LL, SAU ALL MARINE 09, KHÔNG HÀNG
16 HONG HA GAS 4.2 79 1683 P.KHANH ●(Bỏ; ĐX)POB 0930, NEO G16
17 HẢI C VINAFCO 26 7.3 122 6362 K15C 00:45 ●(Lùi ngày)ETA 0100 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 QUANG B EVER COPE 8.0 172 18658 SP-ITC(NR) 02:00
2 TÍNH KELSEY 2 6.5 120 5328 H.LONG 2 02:00 KHÔNG HÀNG
3 THÔNG HAIAN GATE 7.3 134 6323 VICT-P0 05:00 ●(Đổi giờ)
4 KHỞI B-THÀNH A GENUINE ACE 8.7 200 59022 SPCT(ĐI SR)(NL) 06:00 CNDL V.LÁNG
5 TRÌNH MACALLAN 9+ ANGELUS 1.0 29+100 4616 BP SR 05(ĐI SR) 06:00 KHÔNG HÀNG,T.Kéo
6 DANH YOU SHEN 08 5.7 106 4160 VAMCO (P.KHANH)(NL) 06:00
7 BÌNH ALL MARINE 09 5.4 85 1992 SG PETRO A(NL) 07:00
8 DŨNG T BLUEWAYS 6.5 190 27011 K12(NR) 07:30 CNDL,1 CHIỀU, HT L/L CNDL K/V K.TẺ TRƯỚC KHI LÊN TÀU
9 NAM SAPPHIRE ISLAND 6.0 180 21213 K17(NR) 03:00 ●(Đổi giờ; HT 67 đổi tàu)
10 TÙNG C TOYO PEONY 6.3 120 9700 K15 09:30
11 DUY YM INTERACTION 8.3 173 16488 VICT-P0 15:00 CNDL VICT-P54
12 ĐÀ VINALINES PIONEER 7.5 121 6875 K12 15:00
13 DŨNG H MEKONGTRANS 01 4.6 118 4838 N.BE 17(D.NAI) 16:30
14 TUẤN H PHUC HUNG 7.4 115 6195 K15C 16:00
15 TUẤN C VINAFCO 26 7.1 122 6362 K15C 22:00
16 ĐẠT VICTORIA 19 2.5 92 2995 THIENLOCTHANH(LA) 07:30 ●(ĐX) TT 0902020081,AD=24M
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TRUNG D-Phùng NAVI SUNNY 6.5 132 11481 K13 - SOWATCO-ĐT2 14:00 HTH1
2 CƯỜNG HAI DANG 168 3.5 92 2999 LAFARGE-NBE16 07:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
3 KHÔI C JANA 21/C358 2 50 478 X51-X51 08:30 ●(ĐX)X51-SR-X51
4 SỸ B THANH PHAT 01 2.4 70 1080 NAVIOIL-SSV02 14:00 ●(ĐX)C/M TÀU ALESSA
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 VĂN C SAPPHIRE ISLAND 8.0 180 21213 K17 23:30 04:30 Eta 0000 LL,SAU SUN JIN
2 THẮNG C FORTUNE FREIGHTER 8.2 124 6773 K12B 00:10 05:30 Eta 0000 LL
3 HIỆP BAYANI 7.7 120 9593 K16 23:30 04:00 Eta 0000 LL
4 QUANG B HAIAN GATE 7.2 134 6323 P 0 - VICT 01:40 07:00 Eta 0200 LL
5 TRÌNH VU GIA 09 5.6 90 2336 N.BE14 01:40 06:00 ●(Đổi giờ)Eta 0145 LL
6 DŨNG T SEVILLIA 8.9 180 21018 SP-ITC 02:30 07:30 Eta 0300 LL
7 HÀO-Phùng ALL MARINE 09 3.5 85 1992 SG PETRO A 02:30 06:30 Eta 0300 LL
8 DANH-TUẤN K EVER COPE 8.2 172 18658 SP-ITC 10:40 15:30 Eta 1100 LL
9 DUY-ĐỨC B GREAT DIAMOND 7.3 146 9366 H.LONG 1 10:40 16:00 POB 1100 NEO VT
10 ĐÀ NEW HOPE 4.5 119 6664 TT5 SR 10:40 15:00 Eta 1100 LL
11 QUANG B YOU SHEN 08 5.7 106 4160 VAMCO (P.KHANH) 10:40 13:45 Eta 1100 LL,HTH2
12 TUẤN H GREAT SAILOR 8.0 135 9419 SG PETRO B 10:40 16:30 Eta 1130 LL
13 KHỞI B-THÀNH A GENUINE ACE 8.8 200 59022 SPCT(ĐI SR)(NL) 11:30 15:30 ●(Đổi giờ)Eta 1200 LL,CNDL V.LÁNG
14 PHƯƠNG VINALINES PIONEER 7.7 121 6875 K12 16:25 Eta 1730 LL
15 TIẾN-Duy B HAI DANG 168 6.3 92 2999 LAFARGE 03:00 06:30 ●(ĐX)ETA 0300 LL
16 THẮNG B-Phượng B VINAFCO 26 7.3 122 6362 K15C ●(Bỏ; ĐX)ETA 2330 LL
17 THÔNG KELSEY 2 6.5 120 5328 H.LONG 2 10:40 15:00 ●(ĐX)ETA 1100 LL
18 TUẤN C-TRANG WAKABA 7.2 109 4713 K16 14:45 18:30 ●(Đổi giờ; ĐX)ETA 15:00 LL, SAU BAYANI
19 TÙNG D PHUC HUNG 7.4 115 6195 K15C 23:00 ●(ĐX)Eta 2300 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TÙNG D VIET THUAN 169 7.2 136 9693 B6/8 TH.LIENG 00:30 C/M NGOÀI VIET THUẬN 35-01
2 TRỌNG VIET THUAN 35-01 8.0 180 22358 B6/8 TH.LIENG 01:00
3 THẮNG B HAIAN TIME 9.1 162 13267 VICT - P 0 04:00 ●(Đổi giờ)
4 TUẤN C SUN JIN 7.0 101 4380 K17 23:00 ●(C.sớm 17/1)
5 CHIẾN VTT28 3.8 92 2758 K12B 03:00 ●(Đổi giờ)
6 HẢI C-QUANG A AS CAROLINA 9.5 223 28927 SP-ITC 06:30 ●(Đổi giờ)
7 NGỌC RM 1 4.0 87 1916 NAVIOIL(NL) 05:30
8 PHI JAYA OCEAN 4.5 103 4275 CALTEX 2 05:30 ●(Đổi giờ)
9 HUY-Duy B VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 K15C 08:30
10 LÀNH-Hai D TRUONG HAI STAR 2 4.5 91 2998 VICT 1 08:30 ●(HT160 đổi tàu)
11 TÚ D-Tâm VINH HIEN 69 2.5 80 2616 SR 03(NL) 20:30 ●(Đổi giờ)PHAO SR3-NEO VT
12 VŨ-Thức PREMIER 8.5 143 8813 VICT 14:30
13 HÙNG M PHUC THAI 7.5 130 7464 K15C 15:00
14 KIỆT QING FENG LING 6.0 180 22494 K15B(NR) 16:00
15 ĐỊNH SEVILLIA 10.0 180 21018 SP-ITC 20:30
16 THÀNH B FORTUNE FREIGHTER 8.2 124 6773 K12A 21:30 HĐHT
17 THẮNG C BAYANI 7.8 120 9593 K16(NR) 14:00 ●(HT NGHĨA A & DŨNG H đổi tàu; Đổi giờ)
18 THIÊN STS PIONEER 5.8 112 5357 SHELL 4 15:30 ●(ĐX)
19 HẠNH A CITY OF SHANGHAI 9.2 212 27114 T.AN 06(T.LIENG)(NR) 20:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
20 VÂN A VIET THUAN 215-06 4 168 13697 TT2(NL) 15:30 ●(ĐX)TAXI
21 HANH B MY AN 1 4 110 4988 XM HA TIEN(NR) 14:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
22 NGHĨA A GT PEACE 6 128 8450 N.BE-P0 14:00 ●(HT DŨNG H & THẮNG C đổi tàu; ĐX)
23 QUỲNH LONG PHU 20 4.5 113 5379 N.BE-P0 15:00 ●(ĐX)HĐHT
24 HIỆP-Phượng B LONG PHU 10 4.5 113 5184 N.BE-P0 18:00 ●(ĐX)
25 TRUNG H BLACK DRAGON 4.5 97 2301 N.BE 17:00 ●(ĐX)NEO CAN GIO
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HIỆP QUANG MINH 29 4.5 104 4332 N.BE 4 - P.LONG 4 06:30 ●(Đổi giờ)
2 BÌNH HAI NAM STAR 6.5 98 2671 D.NAI (NEO) - LONG BINH 05:30 NEO V5,CAPT 0919463672
3 ĐẠT C358-JANA 21 2.0 50 478 X51 - X51 08:30 X51-SR-X51,TÀU THỬ MÁY
4 TRUNG C-VÂN B T&T GOLD 4.5 167 15884 V.TAN 2-P0(BT) 15:30 ●(Đổi giờ; ĐX)HT TÚ C, DLY: 0349647361
5 TRUNG C-VÂN B VIET THUAN 32-02 9.7 180 20767 NEO(V.TAN 5)-V.TAN 2 17:00 ●(Đổi giờ; ĐX)HT TÚ C,ĐL:0906989455
6 THÀNH B CITY OF SHANGHAI 9.2 212 27114 BP7C.LAI-T.AN06(T.LIENG) 06:00 ●(ĐX)
7 TÙNG C MEKONGTRANS 01 4.6 118 4838 P.KHANH-N.BE17 20:30 ●(ĐX)HĐHT
8 CƯỜNG VU GIA 09 5.6 90 2336 N.BE14-B45NB 12:00 ●(ĐX)
9 ĐỨC B THANH PHAT 01 4.5 70 1080 SSV02(NR)-NAVIOIL 19:00 ●(Đổi giờ; HT KHÔI C đổi tàu; ĐX)DANG C/M ALESSA
10 SỸ B STAR 16 3.3 93 2976 K12C-NB13 21:30 ●(ĐX)
11 TRUNG C-VÂN B OCEAN STAR 9.4 174 17130 P0(BT)-NEO VT 05 18:00 ●(ĐX) HT TÚ C, DLY: 0908794700