N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 HANH B TIGER SPRING 8.1 118 6152 VOPAK 04:30 09:00 Eta 0500 LL
2 KIỆM SENNA 2 5.3 100 3493 SG PETRO B 04:30 09:15 Eta 0500 LL
3 ĐỊNH ROYAL 18 6.2 91 2999 K8 04:30 10:00 Eta 0500 LL
4 TÙNG D BIEN DONG MARINER 7.5 150 9503 K12B 5HXE 11:00 POB 0600 HT LÊN TẠI TCIT
5 TÙNG C PREMIER 8.4 143 8813 VICT 05:30 10:30 ●(Đổi giờ)Eta 0600 LL
6 THIÊN HAI LINH 18 4.2 73 1146 H.PHUOC(NMNĐ) 06:45 12:30 Eta 0700 LL
7 HIỆP-Phùng TASCO PHOENIX 4.6 78 1523 MY THO(NEO) 08:15 14:00 Eta 0830 LL
8 QUANG B QUANG MINH 5.8 99 2600 LONG AN (NEO) 08:15 13:30 Eta 0900 LL
9 TIẾN VU DINH 09 6.2 90 2680 THANHTAI(NEO) 08:15 14:00 Eta 0900 LL
10 BRAVE 7.8 142 9764 H.PHUOC 07:45 11:30 ●(Đổi giờ)Eta 0800 LL
11 THÔNG VINASHIP GOLD 8.4 137 8216 TT2 ●(Đổi giờ)Eta 1800 LL
12 PHƯƠNG-Hai D PETROLIMEX 12 8.5 129 8542 SHELL 3 10:30 Eta 1100 LL,Tàu dầu
13 NAM HAIAN BELL 8.0 155 14308 VICT xe:16h30 POB 1730 HT LÊN TẠI TCIT
14 TRUNG C HONG LINH 1 9.0 137 8216 K12A Eta 2000 LL
15 NGỌC VIET GAS 4.2 78 1683 G16 - VTGAS xe:10h50 ●(ĐX)POB 1130
16 HÀ B-HÒA ASIA PEARL VII 10.55 180 22402 K15B 08:30 ●(ĐX)POB 0900,GK: THÀNH A
17 TRANG HAI NAM 36 2.4 90 2487 HOANTUAN(LA) 09:30 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 1030 LL
18 HÀO TTC PIONEER 5.2 93 2752 NAVIOIL ●(ĐX)POB 2200
19 VIET THUAN 215-01 3.5 146 10995 TH.LIENG 11 ●(ĐX)ETA 19:00 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TÂN AU LAC JUPITER 5.0 138 8580 PHUOC KHANH 02:00 Tàu dầu
2 HẠNH A ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 K15C 02:00
3 DŨNG H NEW ACE 4.5 101 5002 K18 02:30
4 TRUNG D-Khôi C HAIAN TIME 9.0 162 13267 VICT 04:00
5 KHỞI B-Duy B MCC NINGBO 9.5 186 31649 SP-ITC 09:00
6 HÙNG K SPRING AMIR 7.9 125 9981 K16 03:30 ●(Đổi giờ)
7 TRỌNG-VĂN C KOTA JAYA 8.5 194 18502 P.LONG 3 15:00 ●(Đổi giờ)G.KHẢO HT NGHĨA A
8 CHƯƠNG HARUNA EXPRESS 7.0 180 27969 VK 102 14:30
9 DUY-CHIẾN VINAFCO 26 7.1 122 6362 K15C 16:00
10 KIỆT-ĐỨC B FORTUNE NAVIGATOR 8.0 120 6543 K12B 23:00
11 BÌNH TIEN QUANG 98 3.8 93 2999 THIENLOCTHANH(L.AN) 08:30 ●(ĐX)
12 TRUNG H THANH CONG 666 2.5 95 2859 SR 9 07:30 ●(HT đổi tàu; Lùi ngày)
13 NGỌC THANG LOI 89 2.8 85 2270 B20NR 02:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)
14 TUẤN H VU DINH 25 3.6 90 2680 LONGSON(LA) 10:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)
15 HẢI C KON TA MARU 3.9 56 953 K15-P0 15:30 ●(HT đổi tàu; ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 DANH-HÙNG M MY DUNG 18 4.5 105 5118 B21/22 (SR) - P 0 (SR) 00:00 TÀU NẠO VÉT
2 NGHĨA B VINALINES DIAMOND 7.0 148 9957 K12 - C.LAI 08:30
3 SỸ B-Tâm VIET STAR 4.5 91 2999 SHELL 3 - N.BE 14:00
4 ĐẠT MANH THANG 28 1.8 90 2042 LONGBINH(Q9)-B11TH.LIENG 10:00 ●(ĐX)C/M NGOÀI TÀU SELENE SELMER
5 THẮNG B CPARICORN 25 59 877 N.BE-K18 12:00 ●(ĐX)
6 HIỆP TASCO PHOENIX 4.6 78 1523 M.THO(NEO)-M.THO 14:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 BÌNH-Khôi C GIANG HAI 11 6.0 92 2999 K6 04:45 09:45 Eta 0500 LL
2 DUY VIET GAS 4.2 79 1683 ELF GAS 04:15tacxi 09:15 POB 0500 NEO G16
3 ĐẠT-Tâm VIET STAR 6.2 91 2999 SHELL 3 10:15 15:00 Eta 1030 LL,sau HAI NAM 66
4 KIỆT PETROLIMEX 09 9.2 176 25400 SHELL 4 xe:10h05 18:00 Eta 1130 LL,đi cùng HTVT tại PETEC CÁI MÉP,Tàu dầu
5 HẢI C-Duy B MCC NINGBO 7.7 186 31649 SP-ITC 17:30 22:30 Eta 1800 LL
6 TUẤN H-CHIẾN VINAFCO 26 6.8 122 6362 K15C 19:15 00:30 Eta 1900 LL
7 NGHĨA A ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 K15C 04:00xe 09:30 ●(ĐX)POB 0500 HT LÊN TẠI TCIT
8 THẮNG B-ĐỨC B PHUC KHANH 5.7 132 6701 K15C 19:55 01:00 ●(ĐX)Eta 1700 LL
9 CHƯƠNG LORENTZOS 10 190 31198 P0-K12C 05:30 11:30 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 0600 LL,CNDL,1 CHIỀU
10 TUẤN C-PHI VINALINES DIAMOND 8 148 9957 K12 21:30 02:30 ●(Đổi giờ; ĐX)ETA 22:00 LL
11 HUY-TUẤN K FORTUNE NAVIGATOR 8 119 6543 K12B 20:20 01:00 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 2100 LL
12 TTC PIONEER 5.2 93 2752 NAVIOIL ●(Bỏ; ĐX)Eta 2200 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TRUNG K NAM CUONG 8888 3.4 80 2087 SR 10 (NEO) 01:00 ●(HT đổi tàu)NEO A12
2 QUỲNH-Hai D SPRING AMIR 7.5 125 9981 K16 14:00 ●(Bỏ; Đổi giờ),3H DI CHUYỂN
3 TRUNG C-Phùng PHUC THAI 7.6 130 7464 K15C 02:00
4 THẮNG C PROMOTE 8.1 119 5522 VICT 07:30 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)
5 HÀO CUU LONG GAS 4.0 96 3556 HONG MOC 06:30 NEO G15
6 THÀNH A-HÒA APL CAIRO 9.8 208 25305 VICT(NR) 07:30 CNDL,TÀU THI
7 QUANG A-TRÌNH HAIAN TIME 9.0 162 13267 VICT - P 0 07:30 ●(Bỏ)
8 CƯỜNG HAI NAM 66 3.5 80 1599 SHELL 3 08:30 ●(HT đổi tàu)
9 ĐÀ VIETSUN PACIFIC 6.9 125 5593 K15C 21:30 ●(Đổi giờ)
10 TÚ D VIET GAS 1.7 79 1683 ELF GAS 20:00 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)NEO G16
11 QUANG A-VÂN B VNL 03 + VNL 02 5 28+92 4238 N.BE 14:00 ●(ĐX) CÓ HÀNG
12 NGỌC THANH CONG 666 2.5 95 2859 S.RAP9 20:00 ●(Bỏ; ĐX)
13 TÍNH TRUONG NGUYEN 136 5.6 92 2656 T.LIENG 11 11:30 ●(ĐX)C/M SELENE SELMER
14 LÀNH PHUONG NAM 98 2.6 80 2772 XM.H.LONG 20:00 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu; ĐX)NEO G16, S,DỪA
15 DŨNG T 38-11-88 2.8 70 1307 SHELL 2 14:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
16 TƯ A-Hai D FORTUNE OCEAN 4.5 98 5551 SG.HIEPPHUOC 02 20:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 THÁI HARUNA EXPRESS 8.0 180 27969 SHELL 4 - VK 102 06:30
2 DANH-HÙNG M MY DUNG 18 105 5118 B21/22 (SR) - P 0 (SR) TÀU NẠO VÉT
3 THÀNH B-TÚ C KMARIN OSLO 7 200 36518 V.TAN4-P0(BT) 04:00 ●(ĐX)HUY:034.964.7361
4 THÀNH B-TÚ C PACIFIC WEALTH 13 200 36449 P0(BT)-V.TAN 4 10:30 ●(ĐX)HUY:034.964.7361
5 THÀNH B-TÚ C HAI PHUONG STAR 9.9 176 19822 P0(BT)-NEO(VT03) 11:30 ●(ĐX)HUY:034.964.7361
6 SỸ B 38-11-88 69 1307 CALTEX 2-NB10 08:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)
7 KHỞI B KOTA JAYA 9 194 18502 C.LAI-P.LONG 3 20:00 ●(ĐX)
8 TRÌNH 38-11-88 2.8 70 1307 NB10 - SHELL 2 11:30 ●(ĐX)
9 TIẾN HAI PHUONG SKY 3 93 2758 G13 - P5 17:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)