N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 NGHĨA A-Hai D SEA DREAM 4.4 137 8216 SP-ITC(NR) 00:30 Eta 0000 LL,PHI-LIP-PIN
2 TÂN PACIFIC EXPRESS 8.0 129 8333 SP-ITC Xe:1h30 ●(Đổi giờ)Eta 0230 LL,HT LÊN TCIT,HẢI PHÒNG
3 TUẤN H-TRANG AULAC VISION 7.8 129 8582 PHUOC KHANH(NR) Eta 1200 LL,SINGAPORE,HTH1
4 NGHĨA B-Duy B KOTA JAYA 9.2 194 18502 P.LONG 3 Eta 1300 LL,SINGAPORE
5 THÔNG-PHƯƠNG MACALLAN 6 + LAFITE 5.1 29+100 4612 TT8 SR Eta 1300 LL,CÓ HÀNG,PHÚ MỸ
6 VŨ-LÀNH HONG DUC 01 6.5 110 4688 SHELL 3 Eta 1300 LL,DUNG QUẤT
7 KIỆT-Thức VIETSUN DYNAMIC 6.5 117 5315 K15C Eta 1330 LL,HẢI PHÒNG
8 HẠNH A-DŨNG H HAIAN MIND 9.1 180 20887 P 0 - VICT Eta 1900 LL,CNDL,TÀU THI,H.PHÒNG,LƯU Ý AD>43M
9 CHIẾN MAXIMUS 999 5 108 3645 Q.TE(LONGAN) ●(ĐX)ETA 12:00 LL,SAU ELITE,INDONESIA
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 KIỆT-Thức HAIAN BELL 9.2 155 14308 VICT 20:00 ●(C.sớm 28/10)LT
2 DŨNG T VINAFCO 26 7.1 122 6362 K15C 00:00 ●(HT TÙNG D đổi tàu)SR
3 ĐỊNH VIMC PIONEER 7.7 121 6875 K12B 03:30 ●(Đổi giờ)SR
4 HÙNG K EPIC 08 5.5 103 6559 TRUONGAN 06 (TL) 14:00 ●(Đổi giờ)
5 SỸ B LA MARGUERITE 72 1660 DOCK X76 06:00 ●(HT171 đổi tàu)SR
6 TRUNG H ATLANTIC 6 + ATLANTIC 7 1.0 28+96 4127 H.LONG 1 07:00 ●(Đổi giờ)SR,KO HÀNG,T.Kéo
7 TÙNG D-CƯỜNG RAYONG CHEMI 7.6 124 6843 VOPAK 14:00 ●(HT DŨNG T đổi tàu)SR
8 TÍNH-ĐẠT PACIFIC EXPRESS 8.5 129 8333 SP-ITC 17:30 LT
9 NAM-Vũ D MENOMONEE 10.8 190 34206 B6/8 TH.LIENG 23:00
10 TÂM-Phùng LINTAS BAHARI 23 3.8 72 1259 SAIGON H.PHUOC 23:00 ●(HT160 đổi tàu)SR
11 HÙNG M ELITE 3 101 6641 Q.TE(LONGAN) 00:00 ●(Bỏ)
12 KHỞI B ZHIDA 6 5.4 130 12630 K15 00:00 ●(ĐX),HTH1
13 HÙNG M-TÚ D ELITE 3 101 6641 Q.TE(LONGAN) 14:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 THÀNH B-VÂN B VIET THUAN 169 8.7 136 9693 P 0 (BT) - V.TAN 4 (NEO) 08:00 HT DANH,ĐL0906.989455
2 THÀNH B-VÂN B GOLDEN STAR 6 155 14743 V.TAN 1-P0(BT) 09:00 ●(ĐX)HT DANH,ĐL098794700
3 THÀNH B-VÂN B HAI NAM 39 9.7 171 17979 NEO(VT02)-V.TAN 1 10:30 ●(ĐX)HT DANH,ĐL0984484416
4 NGỌC TRUONG THANH 368 3.8 83 2243 V.LANG - VINH HUNG 15:00 ●(ĐX; HT135 đổi tàu)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 KIỆM PANAGIA KANALA 7.5 190 32987 B4 T.LIENG 23:30 02:30 Eta 0000 LL,CHINA
2 TÚ D SK LINE 1 4.6 91 3200 CAM NGUYEN (LA) 01:15 18:00 Eta 0200 LL,INDONESIA
3 PHƯỢNG B VIMC PIONEER 7.5 121 6875 K12B 09hxe 16:00 POB 1000 HT LÊN TẠI TCIT
4 DUY PETROLIMEX 12 8.7 129 8542 SHELL 4 11:30 16:30 Eta 1200 LL,SINGAPORE,Tàu dầu
5 TRUNG C-ĐẠT RAYONG CHEMI 8.7 124 6843 VOPAK 11:30 16:30 Eta 1200 LL,TAIWAN
6 VĂN C CANOPUS LEADER 8.7 180 51917 SPCT(NL) 17:15 Eta 1800 LL,CNDL V.LÁNG,THAILAND
7 HUY-KHÔI C BRAVE 8.3 142 9764 XM NGHISON 16:45 ●(ĐX)ETA 1700 LL,THANHHOA
8 MAXIMUS 999 5 108 3645 QTE LONGAN ●(Bỏ; ĐX)Eta 1200 LL, INDONESIA
9 CƯỜNG-Phùng PHU AN 368 3.8 93 2963 BP3 11:50 17:15 ●(ĐX)Eta 1200 LL, V.TÀU
10 MAXIMUS 999 5 108 3645 Q.TE(LONGAN) ●(Bỏ; ĐX)ETA 22:00 LL,INDONESIA
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 VĂN C PHUC HUNG 7.4 115 6195 K15C 00:00 SR
2 TÂN EAGLE LIKA 6.5 114 6231 H.LONG 2 05:00 SR
3 NGHĨA A-DŨNG H MESSINI 9.5 200 25499 SP-ITC 06:00 L.TÀU,GK NGHĨA A
4 THÔNG ATLANTIC 6 + ATLANTIC 7 1.0 28+96 4127 H.LONG 1 14:30 ●(Bỏ; Đổi giờ)KO HÀNG,SR,T.Kéo
5 PHƯƠNG-TRANG VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 K15C 06:00 SR
6 TUẤN H-Hai D DEVELOPMENT 5.9 134 6902 XM NGHISON 07:30 SR
7 VŨ-Duy B TIGER KNIGHT 7.4 114 5376 VOPAK 14:00
8 NGHĨA B EPIC 08 5.5 103 6559 TRUONGAN 06 (TL) 22:00 ●(Bỏ)
9 CHIẾN HOANG SA 126 5.2 94 3088 TRUONGAN 06 (TL) 00:00 ●(ĐX)C/M TRONG HS LUCK
10 TUẤN K VINH 02 6.4 93 2976 BP3 15:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
11 HẠNH A MD SUN 7.2 105 4353 P.LONG4 07:00 ●(ĐX)
12 ĐỊNH ELITE 3 101 6641 QTE LONGAN 13:00 ●(Bỏ; ĐX)
13 BÌNH HAI THANG 18 3.5 92 2984 B6/8 T.LIENG 05:00 ●(HT 160 đổi tàu; ĐX)
14 THÔNG-LÀNH AULAC BELLA 5 129 8635 N.BE 18 21:00 ●(Đổi giờ; ĐX)SR
15 NGHĨA B DAIDO AMBITION 9.7 180 23226 TT9SR 22:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
16 THIÊN NEW XA LA 3.2 85 2551 N.BE11 18:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 KIỆT VIET SING 05 4.5 133 6883 SG PETRO A - N.BE 06:00
2 THÀNH A AULAC BELLA 5 129 8635 SHELL 3-N.BE 17:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
3 ĐỊNH HOANG BAO 688 3.5 92 2989 NEOV4(Đ.NAI)-L.BINHTAN 15:00 ●(ĐX)
4 HÙNG K ZHIDA 6 5.4 130 12630 K15-B29A 17:30 ●(Bỏ; ĐX),HTH1,3H DI CHUYỂN