N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 QUỲNH HAI NAM STAR 3.0 98 2671 P 0 - DT 09 TL 23:45 01:45 Eta 0000 LL,C/M AMOY FORTUNE
2 DUY MORNING VINAFCO 8.3 116 6251 K15C 00:45 06:30 Eta 0100 LL
3 VÂN A THUAN HAI TK-1 + THUAN HAI SL-1 1.5 31+92 3369 SG SHIPMARIN POB 0900 NEO G2,C/M DOCK,KO HÀNG
4 THÀNH B VINALINES PIONEER 7.5 121 6875 K12B XE8H ●(Đổi giờ)POB 0930 HT LÊN TCIT,ĐI LÒNG TÀU
5 THẮNG B NHA BE 09 6.7 106 4250 P 0 - CALTEX 2 Eta 1000 LL,HTH2
6 TUẤN C AQUAMARINE GAS 4.5 78 1358 P.KHANH TAXI0400 08:30 ●(Đổi giờ)POB 0500 NEO G16
7 TRUNG D TIGER SUMMER 5.5 118 6153 VOPAK Eta 1030 LL,ĐỔI HTVT
8 DŨNG H HONG HA GAS 4.2 79 1683 HONGMOC POB 1130 NEO G16
9 TƯ A VICTORIA 82 6.2 92 2995 THIEN LOC THANH (LA) Eta 1200 LL
10 PHƯƠNG PHUC HUNG 7.5 115 6195 K15C Eta 1300 LL
11 KIỆM VIET THUAN 30-01 10.1 179 19918 LAFARGE ●(Đổi giờ)Eta 1330 LL,ĐI LÒNG TÀU
12 DANH VICTORIA 09 6.3 92 2995 TT2 Eta 1400 LL
13 THIÊN TLC 01 6.3 103 4089 TT2 Eta 1600 LL,HTH2
14 ĐẠT TRUONG HAI STAR 2 5.1 91 2998 VICT ●(ĐX)Eta 23:00 LL
15 NGỌC ALL MARINE 09 3.2 85 1992 G11 - N.BE ●(ĐX)POB 14:00
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TRỌNG GREEN PACIFIC 8.6 147 12545 SP-ITC 12:30 ●(Đổi giờ)ĐI LÒNG TÀU
2 TRUNG H-Khôi C VU DINH 25 3.6 90 2680 LONGSON (LA) 06:30
3 VŨ-Duy B PROGRESS 8.5 145 9858 VICT 2 08:00 ĐI LÒNG TÀU
4 TUẤN H VAN HUNG 6.5 112 4914 K12 08:00
5 VĂN C DERYOUNG SPACE 6.0 120 9878 K15 08:30
6 NAM VIETSUN FORTUNE 6.6 117 5272 K15C 15:00
7 KIỆT-Phượng B HAIAN MIND 9.4 180 20887 VICT - P 0 15:30 ĐI LÒNG TÀU,CNDL ĐÈN ĐỎ
8 ĐÀ MORNING VINAFCO 8.3 116 6251 K15C 21:30
9 HÙNG M MY AN 1 4 110 4988 XM CONG THANH 00:30 ●(Lùi ngày)
10 TÍNH ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 K15C 01:30 ●(Lùi ngày)
11 TIẾN HONG HA GAS 3.8 78 1683 SG PETRO B - G16 00:30 ●(Lùi ngày)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TRÌNH MY HUNG 4.2 103 4089 XM HALONG - S. RAP(NEO) 00:00
2 TÚ C-Hiệp SHIPMARIN STAR 103 4318 DOCK 6000 - C/DOCK 6000 06:00 KO MÁY,3 LAI
3 TÚ D-Hào SEA DRAGON 9999 91 2995 B41 NB - DOCK 6000 06:00 KO MÁY,3 LAI
4 TÂN VINALINES DIAMOND 7.5 148 9957 C.LAI - K12B 20:00 ●(Đổi giờ)
5 HẢI C ST ISLAND 7.5 200 27061 C.LAI - SP-ITC 18:30
6 KHỞI B-VÂN B OCEAN VENTURE 13 200 36336 P0(BT) - V.TAN4 06:00 ●(ĐX)DL HUY 0349647361
7 TÙNG C AULAC BELLA 5 129 8635 PVOIL - NB 13:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 HẠNH A-Duy B GREEN PACIFIC 8.8 147 12545 SP-ITC 09:15 14:00 Eta 0930 LL,ĐI LÒNG TÀU
2 NGHĨA B PROGRESS 8.5 145 9858 VICT 2 09:15 14:00 Eta 0930 LL, ĐI LÒNG TÀU
3 THẮNG C-Phượng B AULAC BELLA 6.6 129 8635 P 0 - PVOIL 09:15 14:00 Eta 0930 LL
4 TUẤN K HONG HA GAS 4.2 79 1683 SG PETRO B 11h30:taxi 16:00 ●(Đổi giờ)POB 1130 NEO G16
5 PHI VAN HUNG 6.8 112 4914 K12 15:40 20:30 ●(Đổi giờ)Eta 1600 LL
6 NGHĨA A HAIAN MIND 9.0 180 20887 VICT 20HXE 02:00 POB 2100 HT LÊN TẠI TCIT,CNDL,ĐI L.TÀU
7 DŨNG T-TRUNG K VIETSUN FORTUNE 6.6 117 5272 K15C 21:15 03:00 Eta 2130 LL
8 THÔNG DERYOUNG SPACE 7.8 120 9878 K15 15:40 22:00 ●(Đổi giờ)Eta 1600 LL
9 TRANG-Khôi C HAI THANG 18 2.3 92 2984 P0-HOANGTUAN(LA) 09:15 15:00 ●(Đổi giờ; ĐX)ETA 0930 LL
10 HÒA THANH THUY 7.2 103 4095 K6(NR) 15:40 20:30 ●(Đổi giờ; ĐX)POB 1600
11 HANH B-BÌNH EASTERN RUBY 7 105 4425 K7(NL) 21:45 02:30 ●(Đổi giờ; ĐX)POB 2200
12 QUANG B SAO MAI 68+SAO MAI 86 2 29+91 3409 TRUONGAN06 TL 09:15 13:30 ●(Đổi giờ; ĐX)POB 0930, NEO G2
13 VICTORIA 82 6.2 92 2995 THIENLOCTHANH(L.AN) ●(Bỏ; ĐX)Eta 1200 LL
14 TÙNG D KIM NGUYEN 86+PETROSETCO POTS 01 2.6 29+92 3341 B6/8 TL 09:45 13:30 ●(ĐX)Eta 1030 LL
15 SỸ B-Hào HAI NAM 36 2.4 90 2487 HOANGTUAN(L.AN) 10:45 17:00 ●(ĐX)POB 1100, NEO G4
16 TRUNG C SEACON SINGAPORE 9.5 190 32987 P0-K15B 14:30 19:30 ●(ĐX)ETA 1500 LL,ĐI LÒNG TÀU,CNDL,1 CHIỀU
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 OCEAN HERO 9.8 128 9892 SP-ITC 01:00 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)ĐI LÒNG TÀU
2 TRUNG D HAIAN TIME 9.2 162 13267 VICT - P 0 02:00 ●(HT đổi tàu)ĐI LÒNG TÀU
3 THÀNH B GLORY STAR 5.5 143 10797 N.BE - P 0 05:00 HTH1
4 PHƯƠNG-Tâm YOU SHEN 3 5.0 104 4608 CALTEX 2 02:00 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)
5 TƯ A-Phùng PROSPER 8.2 120 6543 VICT 2 07:00 ĐI LÒNG TÀU
6 TIẾN HAI PHUONG OCEAN 2.0 91 2551 THIEN LOC THANH (LA) 08:00 ●(HT đổi tàu)
7 KIỆM SILVER SCORPIO 5.0 115 5488 VOPAK 12:00
8 DŨNG H LONG PHU 20 4.0 113 5379 ESSO 1 - P 0 18:30 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)
9 DŨNG T VIET THUAN 668 8.0 122 7166 B6/8 T.LIENG 22:00 ●(Đổi giờ; C.sớm 25/2)TAXI
10 DANH-Hai D DEVELOPMENT 5.4 135 6800 H.PHUOC 19:30 ●(Đổi giờ)
11 THIÊN FORTUNE NAVIGATOR 7.6 120 6543 K12B 19:30
12 TÍNH ATLANTIC OCEAN 6.7 113 4813 K15C 20:00 ●(Bỏ)
13 DUY EVERHARD SCHULTE 6 146 11267 VK102 05:00 ●(Lùi ngày)
14 TUẤN C HOSEI CROWN 6 120 9721 K16 01:00 ●(Lùi ngày)
15 HÙNG K MY AN 1 4 110 4988 XM CONG THANH 12:00 ●(Bỏ; Đổi giờ; ĐX)
16 NGỌC DONG BAC SUN 3.8 110 3640 K12C 15:00 ●(Đổi giờ; ĐX), HT ĐÃ Ở TRÊN TÀU
17 CHƯƠNG NEW ENERGY 4.5 161 10337 K12A 13:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)
18 ĐẠT HAI NAM 68 5 80 1599 SHELL 3-P0 13:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
19 HÙNG K GREAT LADY 4.5 118 5036 SHELL 4-P0 12:00 ●(ĐX)
20 LÀNH HAI HA 388 5.6 87 2458 P.LONG 5 19:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
21 HÙNG M MY AN 1 4 110 4988 XM CONG THANH 18:30 ●(Bỏ; ĐX)
22 TIẾN HONG HA GAS 78 1683 SG PETRO B 23:30 ●(Bỏ; HT đổi tàu; ĐX)CAPT MA-NƠ,NEO G16
23 ĐỊNH VINASHIP SEA 8 170 18108 B.6/8 T.LIENG 18:00 ●(ĐX), TAXI
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 MINH C INDOCHINE II 66 1065 MY THO - M4 09:00 ●(HT đổi tàu)Tàu khách
2 TÚ D KON TA MARU 3.5 60 953 N.BE 1 - K15 15:00
3 KHỞI B-VÂN B SILVER STAR 6.7 189 31279 V.TAN1-P0(BT) 06:30 ●(ĐX)DLY: 0935743565
4 VÂN B-KHỞI B VIET THUAN STAR 11.6 182 24953 P0(BT)-V.TAN1 08:00 ●(ĐX)Đ.LÝ 0906989455