N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 TUẤN H VSICO PIONEER 7.0 113 4914 VICT 2 ●(Đổi giờ)Eta 04:00 LL
2 TÍNH GREAT WALRUS 7.6 138 8557 P 0 - SHELL 4 Eta 0500 LL
3 QUANG A AU LAC DIAMOND 8.4 128 8614 P.KHANH Eta 0500 LL
4 QUỲNH PRINCE RIVER 3.0 69 1260 P 0 - BO BANG Eta 0500 LL
5 THẮNG C YOU SHEN 2 7.5 104 4608 VOPAK Eta 0600 LL
6 ĐÀ LONG PHU 10 7.7 113 5184 P 0 - SHELL 3 Eta 0700 LL
7 ĐỊNH PETROLIMEX 09 9 176 25400 P 0 - ESSO 1 Eta 0730 LL,sau NHA BE 03,Tàu dầu
8 HẢI C APL CAIRO 8.3 208 25305 VICT 3 Eta 0900 LL,CNDL Đ.ĐỎ,đi Lòng Tàu
9 NAM NASICO NAVIGATOR 7.5 135 7249 K15C Eta 1800 LL,đi Lòng Tàu
10 VÂN B PACIFIC EXPRESS 8.5 129 8333 SP-ITC Eta 1900 LL,đi Lòng Tàu
11 ROYAL 27 8.5 137 8377 CHINFON ●(ĐX)ETA 08:00 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HÙNG K TIGER PERSEVERANCE 7.2 124 8006 VOPAK(NL) 06:00
2 TÂN VINAFCO 28 7.2 113 4914 K18(NR) 06:00
3 KHỞI B VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 VICT(NR) 07:00 đi Lòng Tàu
4 TRỌNG-DŨNG H HTK NEPTUNE 6.0 178 22698 B11 T.LIENG(NR) - P 0 11:00
5 DŨNG T-Hai D HAIAN TIME 9.0 162 13267 VICT(NR) - P 0 12:30 đi Lòng Tàu
6 TRÌNH VINALINES PIONEER 7.5 121 6875 K12B(NL) 14:00 đi Lòng Tàu
7 THẮNG B FORTUNE NAVIGATOR 7.6 120 6543 K12B(NR) 17:30 ●(HT đổi tàu)đi Lòng Tàu
8 CHIẾN-Khôi C DONG BAC SUN 3.0 111 3640 TT2(NR) 17:30
9 DUY PHUC THAI 7.5 130 7464 K15C(NL) 18:00
10 NGỌC VIET THUAN 268 3.8 95 3088 LONGAN(NEO) 07:30 ●(HT đổi tàu; ĐX)
11 BÌNH NAM CUONG 8888 3.4 80 2087 LONGBINHTAN 12:00 ●(ĐX)NEO A12
12 VU DINH 35 3.8 90 2680 LONGSON(LA) 07:30 ●(HT đổi tàu; ĐX)
13 TÚ C GREAT OCEAN 5.5 146 8753 VK102-P0 07:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TÚ D NHA BE 03 5.0 98 2996 ESSO 1(NR) - SSV 02 11:00 ●(HT đổi tàu)
2 SỸ B ROYAL 45 5.7 91 2551 V5(Đ.NAI)-Đ.NAI 12:00 ●(ĐX)
3 NGHĨA B TU SON 3 100 4022 N.BE-TRUONGAN01 07:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 120 6543 K12B 00:45 06:00 Eta 0100 LL,ĐI LÒNG TÀU
2 DUY VINAFCO 28 7.1 113 4914 K18 00:45 05:30 Eta 0100 LL
3 TÚ D ROYAL 45 5.7 91 2551 D.NAI(NEO) 01:45 07:30 Eta 0200 LL,NEO V5, ĐI S.DỪA
4 HẠNH A TRUONG AN 125 3.0 87 2634 N.BE 15(D.NAI) 12:40 17:30 ●(Đổi giờ)POB 13:00
5 SỸ B HONG HA GAS 4.2 79 1683 HONGMOC 5:30XE 08:15 POB 0600 NEO G16, ĐI S.DỪA
6 THẮNG B NHA BE 03 6.2 98 2996 P 0 - ESSO 1 07:00 11:00 Eta 0730 LL, ĐI S.DỪA
7 QUANG B PHUC THAI 7.3 130 7464 K15C 17:00 ●(Đổi giờ)Eta 1730 LL, ĐI LÒNG TÀU
8 NGHĨA B-Hai D HAIAN TIME 7.4 162 13267 P 0 - VICT 13:30 18:00 Eta 1400 LL,ĐI LÒNG TÀU
9 TRUNG C VINALINES PIONEER 7.8 121 6875 K12B 17:30 Eta 1630 LL,ĐI LÒNG TÀU
10 KIỆM HOA BINH 45 3.5 94 2551 N.BE 16:05 20:00 Eta 1630 LL
11 TÚ C DONG BAC SUN 7.0 111 3640 TT2 19:30 Eta 1900 LL
12 BÌNH VU DINH 35 6.2 90 2680 LONG AN 01:45 10:00 ●(ĐX)Eta 02:00 LL
13 TÙNG D HAI HA 58 3.5 88 2363 TT4 SR 12:40 18:00 ●(ĐX)Eta 13:00 LL, SAU THANH THUY
14 DŨNG H KON TA MARU 3.5 56 953 N.BE1 14:15 18:30 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 14:30 LL, Đi S.DỪA
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 DŨNG H TAO MARINER 5.0 159 15243 K16(NR) 23:00 ●(C.sớm)NGÀY 17/1
2 HANH B FORTUNE 5.8 130 9755 H.PHUOC(NL) - P 0 04:00
3 TƯ A NO.2 ASIAN PIONEER 6.5 127 8294 SSV 02(NR) - P 0 05:00
4 THÔNG ATLANTIC 8 + ATLANTIC 9 1.0 29+97 4127 PM3 SR(NR) 09:00 ( Đổi giờ)ĐI SR,KO HÀNG,CHẠY LẠI
5 HUY GREAT SAILOR 4.5 135 9419 P.KHANH(NR) - P 0 15:30 ●(Đổi giờ)
6 KIỆT-Cường HUB 23 + MASSIVE 7 1.0 29+103 4189 B43 NB(NL) 09:30 ●(Đổi giờ)KO HÀNG
7 TRUNG H BLUE OCEAN 02 6.0 97 3437 SG PETRO A(NR) - P 0 11:30 ĐI S.RẠP
8 MINH C HAI NAM 67 5.0 80 1599 SHELL 3(NR) - P 0 11:30 ●(HT đổi tàu),ĐI S.RẠP
9 TUẤN C VINALINES DIAMOND 7.5 148 9957 K12(NR) 16:30 ●(Đổi giờ)ĐI LÒNG TÀU
10 PHƯƠNG SILVER SMOOTH 5.5 111 7243 K17(NR) - P 0 16:30 ●(Đổi giờ)
11 TRUNG K HONG HA GAS 4.2 79 1683 HONGMOC 15:00 NEO G16
12 PHI HOANG PHUONG LUCKY 6.3 102 4143 H.LONG1(NL) 17:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
13 THÁI THINH AN 79 4 93 2286 TKXD 102(MR) 05:00 ●(ĐX)
14 DANH THANH THUY 5.7 103 4095 TT4 SR(NL) 16:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
15 TUẤN K-Hào TASCO ANAN 4.1 103 3525 MYTHO - P0 11:00 ●(ĐX)
16 NGỌC MANH THANG 28 6.3 91 2042 C/M B43NB(NR) 04:00 ●(ĐX),HT TỰ TÚC
17 CHƯƠNG NEW ENERGY 5 161 10337 TT2(NL) 05:00 ●(ĐX)
18 LÀNH SHT 59 3.6 93 2803 LONG BINH 11:00 ●(Đổi giờ; ĐX)NEO G5, ĐI S.DỪA
19 NGHĨA A PHUONG DONG 06 5 157 13706 H.LONG3(NR) 16:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
20 HÙNG M QUANG MINH 9 6.1 91 2551 TR.AN 01 22:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HÙNG K MINH THUY 06 76 1035 DOCK 6000 - SG SHIPMARIN 10:30 KO MÁY,3 LAI
2 ĐỨC B EMERALD HARMONY 1.7 73 1767 M3/4 - MY THO 13:00 ●(Đổi giờ)
3 TRUNG D-HÒA SENTINEL 6 200 35812 V.TAN4 - P0(BT) 04:00 ●(ĐX)DL THẮNG 0903901360
4 HUY VINALINES DIAMOND 7.5 148 9957 C.LAI - K12 04:00 ●(Lùi ngày)
5 TRUNG D-HÒA AGRIA 12.85 190 33044 P0(BT) - V.TAN4 11:00 ●(ĐX) HT THÀNH B,DL HUY 0349647361
6 TÂN VICTORIA 68 6.3 92 2995 NEO D.NAI - LONGBINH 11:00 ●(Đổi giờ; ĐX),SAU SHT59
7 TRUNG D-HÒA HAI PHUONG STAR 5 175 19822 V.TAN2-P0(BT) 14:00 ●(ĐX)Đ.LÝ 0349647361
8 HÒA-TRUNG D PACIFIC 01 9.9 170 16941 P0(BT) - V.TAN2 15:30 ●(ĐX)Đ.LÝ 0935743565