N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 VĂN C BRAVE 7.8 142 9764 H.PHUOC 22:10 02:10 ●(Đổi giờ)Eta 23:00 LL,CHAY SỚM 9/4
2 TÂN NEPTUNE STAR 6.9 160 15073 K17 01:30 Eta 0200 LL
3 ĐỊNH WU YI SHAN 9.5 125 10021 K13(NR) 02:30 Eta 0300 LL,HTH1
4 VÂN A GREAT OCEAN 8.1 146 8753 VK 102 Eta 0830 LL
5 TRỌNG BTS ELIZABETH 6.6 114 5589 CALTEX 2 Eta 0830 LL
6 ĐỨC B TIEN THANH 26 5.0 80 1700 AN LONG(L.AN) Eta 0900 LL
7 TUẤN C VIET GAS 4.2 79 1683 ELF GAS POB 0930 NEO G16
8 THẮNG B-QUỲNH TALENTLINK 1 + TALENTLINK 2 5.2 29+97 4890 FICO Eta 1000 LL,CÓ HÀNG
9 TÙNG D OCEAN GLORY 8.0 120 8987 K18 Eta 1030 LL
10 TIẾN BICH THANH 88 4.5 93 2996 ESSO 4 ●(Đổi giờ)POB 1200, NEO G14
11 PHƯƠNG YOU SHEN 9 7.9 116 6111 VOPAK Eta 1200 LL
12 HÀ B ELLA 9.3 200 27104 VICT Eta 1300 LL,CNDL
13 HÒA PROGRESS 8.6 145 9858 VICT2 ●(Đổi giờ)Eta 1000 LL,SAU T. HAI STAR 2
14 BÌNH VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 SHELL 4 Eta 1300 LL
15 KIỆM WINNING ANGEL 11.5 197 33180 TH.LIENG(NEO) Eta 1430 LL
16 KIỆT MD SUN 3.2 106 4353 N.BE 6 ●(ĐX)ETA 09:00 LL
17 TUẤN H BBC RAINBOW 6.1 162 14859 K16(NR) ●(ĐX)ETA 14:30 LL
18 DŨNG H PVT HN 5.5 170 16963 B.6/8 TL ●(ĐX)ETA 0900,C/M TRONG NEW GALAXY
19 TRANG SHT 59 6 93 2803 TT2 ●(ĐX)ETA 1400 LL
20 HANH B BIEN DONG FREIGHTER 6.7 125 5725 K12 ●(ĐX)ETA 2200 LL
21 DUY VIOLET ACE 6.1 116 8716 K17 ●(ĐX)ETA 2100 LL,SAU NEPTUNE STAR
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 DŨNG T HAIAN BELL 9.2 155 14308 VICT - P 0 01:00
2 THIÊN VIMARU PEARL 5.2 101 5185 K8 01:00
3 TÚ C PHUC HUNG 7.5 115 6195 K15C 13:00
4 CƯỜNG TRUONG HAI STAR 2 5.8 91 2998 VICT2 13:00
5 TÍNH VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 VICT 18:30
6 CHƯƠNG FORTUNE FREIGHTER 8.2 124 6773 K12B 19:00
7 ĐẠT VIET GAS 4.2 79 1683 ELF GAS 22:00 NEO G16
8 TUẤN H SHINLINE 10 5 128 9799 K16 01:00 ●(Lùi ngày)
9 TRUNG H AQUAMARINE GAS 4.1 72 1358 VT GAS 06:00 ●(ĐX)NEO G14
10 DANH HIGHLINE 56 + HIGHLINE 58 1 29+96 4261 XM HA LONG 12:00 ●(ĐX),ĐI SR, KO HÀNG
11 NAM NEPTUNE STAR 6.4 160 15073 K17 13:00 ●(ĐX), CB
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 THẮNG C-TRUNG C TAN BINH 135 9.5 170 16953 P 0 (BT) - V.TAN 2 (NEO) 05:30 DLY: 0905244840
2 HẠNH A AU LAC DRAGON 5.0 133 6983 N.BE - C/DOCK 8500 06:00 Tàu dầu
3 TƯ A-THÔNG MY DUNG 18 4.5 105 5118 B21/22 (SR) - P 0 (SR) TÀU NẠO VÉT
4 BÌNH BICH THANH 88 4.5 93 2996 P0-G14 02:00 ●(ĐX) TỪ Đ.THÁP RA
5 NGỌC THALEXIM OIL 4.5 99 2934 TKXD102(MR)-N.BE6 07:30 ●(ĐX)HT TỰ TÚC->CTY
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 SỸ B TU CUONG 68 5.6 80 2109 LONG BINH TAN 23:45 06:30 Eta 0100 LL
2 TRÌNH MARIWIT 6.5 119 8576 K17 07:50 12:00 Eta 0800 LL
3 PHI GT VICTORY 8.2 128 8450 P 0 - PHUOC KHANH 07:50 13:00 Eta 0830 LL
4 TUẤN K BICH THANH 28 6.3 92 2999 N.BE 08:15 13:00 Eta 0830 LL
5 QUANG A PHUC HUNG 7.5 115 6195 K15C 08:15 13:30 Eta 0900 LL
6 NGỌC PHUONG NAM 98 6.2 80 2772 SOAI RAP (NEO) 08:15 13:00 Eta 0900 LL
7 TRUNG D VU DINH 27 6.2 90 2680 LONG AN 10:15 16:00 Eta 1130 LL
8 NGHĨA A VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 VICT 02:00 Eta 2100 LL
9 TRUNG K AN BINH 18 3.5 91 2551 N.BE 08:15 13:00 ●(ĐX)Eta 0830 LL
10 NGHĨA B FORTUNE FREIGHTER 8.2 124 6773 K12B 13:00 17:30 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 13:15 LL
11 NAM VINACOMIN HA LONG 6.3 117 5405 K12A 08:15 14:00 ●(ĐX)Eta 0830 LL
12 LÀNH THALEXIM OIL 5.6 99 2934 TKXD102(MR) 09:15 13:00 ●(ĐX)ETA 0930 LL, SAU 13H00
13 CHIẾN AQUAMARINE GAS 4.5 72 1358 VTGAS 11:20XE 17:30 ●(ĐX)POB 1200, NEO G14, SAU 17H00
14 HÀO TRUONG HAI STAR 2 5.7 91 2998 VICT 2 02:30 ●(ĐX)Eta 2100 LL
15 QUANG B AU LAC DRAGON 5 133 6893 N.BE6 01:45 ●(ĐX)ETA 21:30 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 BÌNH BICH THANH 88 4.2 93 2996 TRANQUOCTOAN (D.THAP) 09:00
2 HÒA DEVELOPMENT 6.0 134 6902 H.PHUOC 05:30
3 TIẾN VIET GAS 4.2 79 1683 SCTV GAS 05:30 ●(Đổi giờ)
4 THẮNG B PROSPER 8.2 120 6543 VICT 05:30
5 TRANG SENNA 3 4.2 97 3499 SG PETRO B 06:30 ●(HT đổi tàu)
6 QUỲNH GREEN PACIFIC 8.5 147 12545 SP-ITC 11:30
7 TÙNG D VINAFCO 26 7.1 122 6362 K15C 12:30
8 HÀ B LEO PERDANA 8.0 200 27104 SP-ITC 18:00
9 PHƯƠNG MARIWIT 6.0 119 8576 K17 18:00
10 TUẤN H SHINLINE 10 5.0 128 9799 K16 20:00 ●(Bỏ)
11 DUY AULAC CONIFER 5 127 8614 NB4 05:30 ●(ĐX)
12 KIỆM BAO AN LING 7 190 28780 K17-P0 12:30 ●(ĐX)CNDL,1 CHIỀU
13 HẢI C COMMON CALYPSO 11.1 190 32987 TRUONGAN06TL 10:30 ●(ĐX)SỰ CỐ ĐỨT DÂY
14 HANH B THUAN HAI TK5+SL5 4.7 28+100 4364 DT9TL 16:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HÙNG K STAR LINE 3.7 71 1810 SR6(NEO)-TANCANG H.PHUOC 01:00
2 THÀNH A THANH VAN 16 4.5 97 3173 TKXD 102 (MR) - N.BE 06:30
3 VÂN B LEO PERDANA 6.5 200 27104 C.LAI - SP-ITC 11:30
4 TƯ A-THÔNG MY DUNG 18 4.5 105 5118 B21/22 (SR) - P 0 (SR) TÀU NẠO VÉT
5 TRUNG C-THẮNG C XINGBAO 6.7 224 37623 V.TAN4-P0(BT) 14:00 ●(ĐX)DLY: 0903901360
6 TRUNG C-THẮNG C KNOSSOS 13 190 32964 P0(BT)-V.TAN4 14:30 ●(ĐX)DLY: 0349647361
7 CƯỜNG CAPRICORN 25 59 877 K18-K16 11:00 ●(Bỏ; ĐX)
8 THẮNG C-TRUNG C PVT HN 6.5 170 16963 V.TAN2-P0(BT) 17:00 ●(ĐX)Đ.LÝ:0909.119.512
9 THẮNG C-TRUNG C DONG THANH 4.5 169 16789 V.TAN1-P0(BT) 18:30 ●(ĐX)TÚ:0905.244.840
10 THẮNG C-TRUNG C VINASHIP DIAMOND 9.8 154 14397 NEO(VT04)-V.TAN2 18:30 ●(ĐX)BÌNH:0935.743.565
11 CƯỜNG VU GIA 09 90 2336 LONGTHUAN-N.BE 17:00 ●(ĐX)
12 ĐẠT CAPRICORN 25 59 877 K18-C.LAI2 18:00 ●(ĐX)
13 TRUNG H CAPRICORN 25 59 877 C.LAI2-N.BE 20:00 ●(ĐX)
14 TRUNG C-THẮNG C HAI NAM 87 9.8 177 21100 NEO(VT03)-V.TAN 1 20:00 ●(ĐX)KHANH:0984.484.416