N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 PHƯƠNG EASY DEVELOPMENT 5.0 118 6550 QUOCTE LONGAN(NR) Eta 0230 LL
2 HÀO TRONG TRUNG 81 3.5 84 1987 TKXD 102 (MR) Eta 0300 LL
3 NASICO NAVIGATOR 7.5 135 7249 K15C Eta 0500 LL
4 TRÌNH-BÌNH SKYHIGH SW 9.5 128 9963 K16 Eta 0500 LL,SAU PIN LEADER
5 HIỆP-Hùng N ASL ORCHID 7.4 126 7912 VOPAK Eta 0500 LL
6 HẠNH A LONGHUNG 5 8.7 128 8455 ESSO 1 Eta 0600 LL
7 DUY LONG PHU 11 7.3 114 5448 CALTEX 2 Eta 0630 LL
8 TIẾN VIET GAS 4.2 79 1683 PHUOC KHANH POB 0700 NEO G16
9 QUANG A-DANH YM CELEBRITY 9.2 210 32720 SP-ITC Eta 1530 LL,CNDL Đ.ĐỎ
10 TRỌNG KOTA JASA 8.6 194 18502 P.LONG 3 Eta 1530 LL
11 TUẤN K SEA DRAGON 9999 5.6 91 2995 QUOCTE LONGAN POB 1530 NEO G2
12 HÙNG M ADVANTAGE 7.0 128 7816 H.PHUOC Eta 1930 LL
13 KHỞI B PACIFIC EXPRESS 7.0 129 8333 SP-ITC POB 2200 HT LÊN TẠI TCIT
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 PHI LUCKY TIFFANY 5.7 128 9910 K17 01:30
2 NGHĨA B STELLAR LILAC 4.0 128 7522 VAM CO (P.KHANH) 03:00
3 TÂN-THÀNH B OPAL ACE 8.7 200 60131 SPCT - P 0 05:00 CNDL V.LÁNG
4 MINH C THINH AN 68 4.0 90 3350 N.BE 06:00
5 LÀNH PILATUS 35 3.6 63 982 CALTEX 2 06:00 ●(HT đổi tàu)
6 HUY-Lộc MORNING VINAFCO 8.1 116 6251 K15C 07:00 ●(HT đổi tàu)
7 ĐỊNH-Khôi C LONG PHU 20 3.2 113 5379 BP 03 - SSMI - P 0 08:00
8 VÂN B GREAT SAILOR 4.0 135 9419 PHUOC KHANH 09:00
9 TRUNG H VIET GAS 79 1683 PHUOC KHANH 18:00 NEO G16
10 DŨNG T-Thức FORTUNE 5.0 130 9755 H.PHUOC 19:30 ●(HT đổi tàu)
11 HANH B-THIÊN HAIAN TIME 9.0 162 13267 VICT - P 0 19:00
12 TÍNH NASICO NAVIGATOR 7.5 135 7249 K15C 21:00
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 ĐỨC B DONGDO-BQP03+HUNGPHU99 4.9 85 3709 N.BE - K17 01:00 NEO ĐỐI DIỆN K17,SAU 01H30
2 TRUNG K SIN HUAT 2.8 77 1539 SR 06 - TANCANG H.PHUOC 08:00
3 CƯỜNG NAM CUONG 8888 5.7 80 2087 D.NAI(NEO) - LONGBINHTAN (Đ.NAI) 09:00 CAPT 0936811788
4 TRANG PRINCE RIVER 3.0 69 1260 PVOIL - BO BANG 09:00 ●(HT đổi tàu)
5 HẢI C C363-HOOT MA WHAAP 3 21 132 X51-TT4SR 05:30 ●(ĐX)CBD
6 TUẤN H C364- AJIE ARHO 3 21 132 X51-TT4SR 08:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 DŨNG H VIETSUN CONFIDENT 6.5 117 5316 VICT 2(NL) 01:15 06:30 Eta 0130 LL
2 QUỲNH PROSPER 8.2 120 6543 VICT 01:45 07:00 Eta 0200 LL
3 TÙNG D PACIFIC GRACE 7.4 145 9352 SP-ITC 04:30 09:00 ●(Đổi giờ)Eta 0500 LL,SAU NSC KINGSTON
4 TÚ D HONG HA GAS 4.2 79 1683 HONG MOC 04:30 07:30 POB 0500 NEO G16,S.DỪA
5 NAM-SỸ B GREAT WALRUS 8.1 138 8557 SHELL 4 13:00 Eta 1330 LL,SAU FS BITUMEN NO.1
6 TÂN-Thức UNISON STAR 8.8 189 24735 K15B 12:30 ●(Đổi giờ)Eta 1300 LL,CNDL Đ.ĐỎ
7 THẮNG B GREAT LADY 6.6 118 5036 SHELL 3 13:30 Eta 1400 LL
8 NGHĨA A PRINCE RIVER 5.0 69 1260 PVOIL 13:15:xe Eta 1400 LL,S.DỪA
9 CHIẾN-Tâm PILATUS 35 4.4 63 982 CALTEX 2 13:45 Eta 1400 LL,SAU 17H00,S.DỪA
10 HÙNG K-TUẤN C OPAL ACE 8.9 200 60131 SPCT(ĐI SR)(NL) 13:45 Eta 1430 LL,CNDL V.LÁNG
11 QUANG B-Duy B FORTUNE 7.5 130 9755 H.PHUOC( XIMANG) Eta 1900 LL
12 THẮNG C-THIÊN HAIAN TIME 8.3 162 13267 VICT ●(Đổi giờ)Eta 2300 LL
13 PHƯƠNG-Duy B SKYHIGHT SW 9.5 128 9963 K17 ●(Bỏ; ĐX)Eta 2200 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HẠNH A HAIAN MIND 9.0 180 20887 VICT 05:30 ●(Đổi giờ)CNDL(VICT-Đ.ĐỎ),LƯU Ý AD
2 DUY SPRING AMIR 7.5 125 9981 K13 03:00 ●(Đổi giờ)
3 TRỌNG PHUC HUNG 7.5 115 6195 K15 01:00
4 KHỞI B ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 K15C 01:00 S.DỪA
5 HÙNG M-BÌNH GT VICTORY 5.0 128 8450 ESSO 1 07:00 ●(HT đổi tàu)
6 THÀNH A VIET GAS 1.7 79 1683 VT GAS 06:30 ●(Đổi giờ)NEO G16,S.DỪA
7 HIỆP-Hùng N HAI LINH 02 5.5 119 6790 DIEN H.PHUOC 09:30 ●(Đổi giờ)
8 TIẾN VL 22 3.5 80 2033 NAVIOIL 09:00 ●(Đổi giờ)S.DỪA
9 QUANG A-DANH NSC KINGSTON 9.5 200 27104 SP-ITC 09:00
10 TÚ C BIEN DONG FREIGHTER 6.0 125 5725 SP-ITC 16:30 ●(HT đổi tàu)
11 THÁI PACIFIC GRACE 8.0 145 9352 SP-ITC 18:00
12 TUẤN K HONG HA GAS 1.7 79 1683 HONG MOC 16:30 ●(Đổi giờ)NEO G16,S.DỪA
13 TRÌNH PROSPER 8.2 120 6543 VICT 19:30 ●(HT đổi tàu)HT TỰ TÚC
14 NGỌC BITUMEN SHOURI 4 97 3609 BOURBON(L.AN) 08:30 ●(ĐX)
15 TRUNG C-THÔNG OUPULAI 18 4.5 160 15946 K18 18:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
16 TÙNG C DUC PHAT 69 6.3 92 2995 K15B 10:30 ●(ĐX)
17 HÀ B AULAC JUPITER 5 138 8580 NBE5 21:00 ●(ĐX)
18 ĐẠT HA DONG 3.5 85 2551 LONGAN(QTE) 20:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
19 DŨNG T BRIGHT SUCCESS 3.2 87 2399 LONGBINH(Q9) 16:00 ●(Bỏ; ĐX)3H DI CHUYỂN
20 CHƯƠNG FS BITUMEN NO.1 4 106 4620 LATACA 18:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 PHI-Lộc STELLAR LILAC 6.0 128 7522 VOPAK - VAM CO (P.KHANH) 05:00
2 NGHĨA B-Phùng FS BITUMEN NO.1 5.0 106 4620 SHELL 4 - LATACA 07:00
3 VĂN C-TÍNH CAPE FAWLEY 9.0 171 15995 SP-ITC - NBE18 09:00 ●(Đổi giờ)
4 MINH C PHENOMENAL 4.0 48 499 C.LAI - N.BE 09:00 ●(Đổi giờ)
5 THÀNH B-Phượng B BIEN DONG FREIGHTER 6.0 125 5725 K12 - SP-ITC 10:00
6 TRANG C365-XARACUU 3 21 132 X51-TT4 SR 06:30 ●(ĐX)
7 TRUNG H C363-HOOT MA WHAAP 3 21 132 X51-TT4 SR 09:00 ●(Bỏ; ĐX)HT TỰ TÚC, 3H DI CHUYỂN
8 ĐỨC B DONG DO - BQP03+HUNG PHU 99 4.9 20+85 3709 N.BE-K17 17:00 ●(Bỏ; ĐX)SAU LUCKY TIFFANY
9 ĐỊNH MADRID TRADER 7.4 180 22863 VINHHUNG-VINHHUNG 18:00 ●(Đổi giờ; ĐX)TÀU QUAY ĐẦU
10 VÂN B CAPE FAWLEY 9.4 171 15995 NBE18-CLAI1 15:00 ●(ĐX)
11 KIỆT-TRUNG D NGOI SAO 1 9 168 13679 V.TAN4(NEO)-V.TAN2 17:00 ●(ĐX)HT HOÀ, DLY: 0349647361
12 KIỆT-TRUNG D DONG BAC 22-03 5 147 11976 V.TAN2-P0(BT) 16:30 ●(ĐX)HT HOÀ, DLY: 0349647361