N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 TRỌNG NORDIC BC MUNICH 5.9 180 24187 P0-PM1SR 00:20 06:30 POB 01:00
2 DŨNG H VIET THUAN 235 - 02 3.0 150 15009 TH.LIENG9 08:25 10:15 Eta 08:30 LL
3 TRUNG H HAI THANG 18 2.0 92 2984 TH.LIENG9 00:20 03:00 ●(Đổi giờ)Eta 00:30 LL
4 TUẤN H HAIAN PARK 8.4 145 9413 P0-VICT 11:15 Eta 11:30 LL
5 VÂN B-ĐỨC B PETROLIMEX 14 7,8 129 8542 P0-ESSO1 11:15 Eta 11:30 LL,Tàu dầu
6 TIẾN VU DINH 36 6.2 90 2680 LONGSON(LA) 11:15 Eta 11:30 LL
7 KIỆM-BÌNH DL OLIVE 10.0 180 23524 TH.LIENG(neo) 11:30 Eta 12:00 LL
8 HÀ B ANT APOLLO 6.4 106 4348 K6 ●(Đổi giờ)Eta 21:00 LL
9 HUY GREAT DIAMOND 7,7 146 9366 P0-SHELL3 11:30 Eta 12:30 LL
10 ĐÀ-DANH SAMUDRA JAYA 1+SAMUDRA JAYA 2 5.0 29+101 4370 CHINFON ●(Đổi giờ)POB 20:00 ,Tàu kéo, CÓ HÀNG
11 NAM-NGỌC OUPULAI 18 5.5 160 15946 SP-ITC(NR) POB 15:00
12 TRANG HONG HA GAS 4,2 79 1683 ELF GAS 0910TAXI ●(ĐX)POB 10:00, NEO G16, S.DỪA
13 PHI GLORY VOYAGER 4,3 104 6460 K15 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 19:00 LL
14 THÔNG VINAFCO 28 7,1 113 4914 K18 09:45 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 10:00 LL
15 TÂN LADY FAVIA 5,4 100 4048 BOURBON 10:45 ●(ĐX)Eta 11:00 LL, sau 17H00
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 QUANG B BIEN DONG TRADER 6.8 125 5725 K12 01:00
2 THÀNH A VIET THUAN 189 6.8 154 12271 TH.LIENG9 09:30 ●(Đổi giờ)TAXI
3 KHỞI B TRUONG THANH 88 5.0 92 3570 TH.LIENG9 02:30
4 HÒA SINAR SUBANG 7,2 172 17515 SP-ITC 13:00 ●(Đổi giờ)
5 HÙNG M SOUTHERN GIRAFFE 7.4 127 7411 H.LONG2(NR) 05:00
6 TRUNG D-DŨNG T LEO PERDANA 8 200 27104 SP-ITC 17:30 ●(Đổi giờ)CNDL TỪ SP-ITC-V.LÁNG
7 HẢI C-HÙNG K SEVEN SEAS VOYAGER 7.2 207 42363 SPCT(NL) 13:30 CNDL V.LÁNG,Tàu khách
8 HANH B TRUONG HAI STAR 3 7.1 133 6704 VICT1(NL) 13:30 ●(HT đổi tàu)
9 TÙNG D VIETSUN PACIFIC 6.9 125 5593 VICT 19:00
10 PHƯƠNG HAI PHUONG GLORY 2,8 92 2993 NBE1 04:00 ●(Lùi ngày)
11 NGHĨA A VINACOMIN HANOI 4,5 117 5570 TT2 14:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
12 NGHĨA B NASICO EAGLE 5 101 4193 K17(NL) 16:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
13 TƯ A OCEAN 18 3,5 106 4381 TT2-P0 06:00 ●(ĐX), S.DỪA
14 ĐÀ VSICO PIONEER 7,3 113 4914 VICT 00:30 ●(Lùi ngày)S.DỪA
15 QUANG A VIET THUAN 10 3 80 3260 K12A 18:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 THUAN HAI TK-1 + THUAN HAI SL-1 6.2 31+92 3369 CANGIO4(neo)-P0 04:00
2 THẮNG A HOANG PHUONG 25 3 90 2795 NB15-LONGTHUAN 11:30 ●(ĐX)
3 ĐẠT MINH THUY 06 3,5 76 1035 N.BE-C/M DOCK SGSHIPMARIN 11:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú