N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 VĂN C PHUC THAI 7.1 130 7464 SP-ITC 00:15 05:00 ●(Đổi giờ)Eta 01:00 LL
2 NGHĨA B PACIFIC EXPRESS 8.2 129 8333 SP-ITC 23:15 04:30 Eta 00:00 LL, SAU UNI AMPLE
3 CHIẾN-Hào NP BANGPAKONG 5.0 100 3501 SGPETROB Eta 11:00 LL
4 TÚ D HAI NAM 08 2.4 90 2339 HOANGTUAN(L.AN) Eta 11:00 LL
5 CHƯƠNG-Hiệp EASTERN NEPTUNE 7.5 114 5448 VOPAK Eta 12:00 LL,Tàu dầu
6 HẢI C-NAM ELLA 8.5 200 27104 VICT Eta 13:30 LL,CNDL ĐÈN ĐỎ
7 HANH B-Khôi C BBC EMERALD 7.8 154 12838 SSV02 Eta 13:30 LL
8 TÚ C APOLLO MIYO 8.0 109 7156 K8 Eta 13:30 LL
9 TUẤN H-Hai D HAWKE BAY 8.2 170 17433 K17 Eta 16:00 LL,THAY HUA YOU 1
10 HUY VSICO PIONEER 7.3 113 4914 VICT Eta 16:00 LL
11 NGHĨA A-Lành LONG PHU 09 5,5 108 4409 ESSO1 ●(ĐX)Eta 11:00 LL,HTH2,SAU SUMMER
12 PHƯƠNG DONG DUONG 09 6,3 92 2999 K6 ●(ĐX)ETA 17:00 LL
13 ĐẠT TRUONG NGUYEN 08 3,6 89 2294 LONG THUAN ●(Đổi giờ; ĐX)ETA 14:00 LL, SAU TRUONG NGUYEN 136
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HÀ B NASICO NAVIGATOR 7.0 135 7249 K15C 01:30
2 DANH UNI AMPLE 7.5 165 14796 SP-ITC 04:30
3 DUY PRIME SENATOR 5.5 149 10826 P.KHANH 06:00
4 THÔNG LE LAPEROUSE 4.5 132 9976 M3(NR)-P0 05:00 ●(HT đổi tàu)
5 QUỲNH SUMMER 5.0 129 8539 ESSO1-P0 06:00 ●(HT đổi tàu)
6 SỸ B GIANG HAI 11 3.5 92 2999 L.BINHTAN(Đ.NAI) 06:00
7 NGỌC HONG HA GAS 4.2 79 1683 SCTVGAS 07:00 ●(Đổi giờ)NEO G16, DON O Q.7
8 TÙNG D PACIFIC GRACE 8.5 145 9352 SP-ITC 14:00 ●(HT đổi tàu)
9 GT VICTORY 6.0 128 8450 H.LONG1 14:30 NEO G12
10 HÙNG M PACIFIC EXPRESS 8.5 129 8333 SP-ITC 15:00
11 DŨNG T PREMIER 8.3 143 8813 VICT 15:00
12 ĐỊNH-QUANG A HAIAN MIND 9,2 180 20887 VICT 15:30 CNDL (ĐÈN ĐỎ+ PHAO 58-V.LANG)
13 DŨNG H-THẮNG B HAIAN TIME 9.2 162 13267 VICT-P0 16:00 CNDL PHAO 58-V.LANG,GK:TRUNG C
14 HÒA HUGE SW 7.2 117 8479 K16(NL)-P0 21:00 ●(HT đổi tàu)
15 THẮNG C-Tâm HIGHLINE 53 + HIGHLINE 57 1 30+100 4250 H.LONG2 13:00 ●(HT đổi tàu; Đổi giờ; Lùi ngày)
16 KIỆT OCEAN 18 3,2 106 4381 TT2 14:00 ●(ĐX), CB
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 THÁI-VÂN A CHRISTINA OCEAN 7.0 190 28703 VINHTAN4-P0(BT) 00:00 PHÚC:0935.100.396
2 VÂN A-THÁI HEILAN EQUILIBRIUM 11.7 190 32953 P0(BT)-VINHTAN4 01:00 PHÚC:0935.100.396
3 MINH C INDOCHINE 53 456 MYTHO-M4 08:00 ●(Đổi giờ)Tàu khách
4 TƯ A KOTA JATI 8.5 194 18502 C.LAI-P.LONG3 06:00 ●(Đổi giờ)
5 TRANG HOANG LINH 58 3.0 80 1516 N.BE-THANHLE(XD) 06:30
6 THIÊN PHUC THAI 7.1 130 7464 SP-ITC-K15C 13:00
7 ĐÀ THERESA GENESIS 8.2 135 8256 TR.AN1(FC01)-CALOFIC 14:00 ●(HT đổi tàu)
8 THẮNG A GREAT OCEAN 7,8 146 8753 P0-B11 05:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
9 TUẤN C HUGE SW 7,8 117 8479 K16(NR)-K16(NL) 05:00 ●(ĐX), QUAY ĐẦU TẠI CẦU
10 TÙNG C TRUONG NGUYEN 136 5,8 92 2656 LONG THUAN-N.BE16 15:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
11 VÂN B SOUTHERN THRIVING 5 118 6190 SHELL3-N.BE 21:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 HUGE SW 8.1 117 8479 P0-K16 05:00 Eta 00:00 LL
2 - - - x x x x x - - - CAPRICORN 25 2.3 59 877 N.BE ●(Bỏ; Đổi giờ)Eta 10:00 LL
3 TRỌNG-VÂN B ZHOU SHAN HAI 9,1 190 33044 K12C 20:30 ●(Đổi giờ)Eta 14:00 LL,CNDL(V.LÁNG-B.BĂNG)+(Đ.ĐỎ-K12C)
4 DŨNG T-Cường SOUTHERN THRIVING 6.5 118 6190 P0-SHELL3 15:15 Eta 10:00 LL
5 BÌNH HONG HA GAS 4.2 79 1683 SCTVGAS 16:00 POB 11:00 NEO A12
6 TUẤN C PETROLIMEX 11 8.0 176 25400 P0-SHELL4 17:00 Eta 13:00 LL,Tàu dầu
7 TÍNH PACIFIC GRACE 7.8 145 9352 SP-ITC 19:00 ●(Đổi giờ)YC 14:30
8 DŨNG H PREMIER 8.3 143 8813 VICT 18:30 Eta 13:30 LL
9 THIÊN BRAVE 8.4 142 9764 P0-H.PHUOC 16:00 Eta 13:30 LL
10 TÂN-TÙNG D UNI AMPLE 8.7 165 14796 SP-ITC 18:30 Eta 14:00 LL,GK HT TRUNG C
11 THẮNG C TAN CANG GLORY 6.0 134 6474 P.LONG4 20:00 ●(Đổi giờ)Eta 16:00 LL
12 HÙNG M THERESA GENESIS 8.8 135 8256 TR.AN 1(FC01) 22:00 POB 17:00
13 KIỆT HAIAN TIME 8.0 162 13267 P0-VICT 02:00 ●(Đổi giờ)Eta 21:30 LL,CNDL V.LANG - B.BANG
14 TRUNG H TRUONG NGUYEN 136 3,6 92 2656 LONGTHUAN 14:45 ●(ĐX)ETA 11:30 LL,S.DỪA
15 TIẾN SEA DRAGON 9999 6 92 2995 K5 04:30 ●(ĐX)ETA 23:00 LL, S.DỪA
16 PHI-TUẤN K OCEAN 39 7 108 4532 XM T.LONG 03:00 ●(ĐX)ETA 23:00 LL
17 TRUNG D-TRUNG K HOANG PHUONG LUCKY 6,9 103 4143 XM CHINFON 03:00 ●(ĐX)ETA 23:00 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HẢI C-THẮNG A ISTRA ACE 8.2 176 41000 SPCT(ĐISR)-P0 00:00 CNDL
2 CHIẾN TRONG TRUNG 189 5.1 84 1998 ESSO4 06:30 ĐI S.DỪA
3 TÚ D AQUAMARINE GAS(S.DỪA) 3.8 78 1358 VTGAS 07:00 ●(HT đổi tàu)NEO G16
4 VĂN C-Hiệp GAO CHENG 1 7.5 118 6149 VOPAK 13:30 ●(Đổi giờ)
5 ●QUỲNH-Tâm HIGHLINE 53 + HIGHLINE 57 1.0 30+100 4250 H.LONG2 21:30 ●(Bỏ; Đổi giờ)Tàu kéo
6 HANH B-Khôi C VIETSUN PACIFIC 6.9 125 5593 K15C 15:30 ●(Đổi giờ)
7 TÚ C-Hai D BIEN DONG STAR 7.6 121 6899 K12B 21:00
8 HÙNG M OCEAN GLORY 5,1 120 8987 K15 01:00 ●(Đổi giờ; Lùi ngày)
9 KIỆT-Lành NASICO SKY 5,7 113 3674 K15(NL) 06:00 ●(Lùi ngày),G.KHẢO THÀNH B
10 PHƯƠNG HAI BINH 16 6 91 2551 TT5SR 05:30 ●(ĐX)
11 TRUNG D ZHOU SHAN HAI 9,1 190 33044 TH.LIENG(NEO) 12:00 ●(Đổi giờ; Lùi ngày)
12 NGHĨA A THAI HA 8888 3 105 2620 K12A 15:30 ●(ĐX)
13 TUẤN H DONG BAC SUN 3 110 3640 TT2 15:30 ●(Đổi giờ; ĐX), S.DỪA
14 HUY LONG PHU 20 4 113 5379 CALTEX 2-P0 14:30 ●(ĐX)S.DỪA
15 NAM MANH THANG 28 3,2 91 2042 LONGBINH 15:00 ●(ĐX), S.DỪA
16 ●HÀ B LONG TAN 03 3,5 92 2999 XM LAFARGE 19:30 ●(Bỏ; ĐX)
17 THÔNG MINH NAM 07 4,5 119 5785 XM T.LONG 19:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
18 ĐẠT HOANG PHUONG 25 5,4 88 2795 N.BE17 17:00 ●(ĐX), S.DỪA
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 ●ĐẠT GIANG HAI 11 3.5 92 2999 L.BINHTAN(Đ.NAI)-V.TÀU 15:00 ●(Bỏ; Đổi giờ)ĐI VŨNG TÀU
2 THẮNG B PETROLIMEX 12 6.0 129 8542 SHELL3-N.BE 06:30 Tàu dầu
3 SỸ B DAMAN 3.0 56 399 K15-C.LAI 15:30 ●(HT đổi tàu)BẾN SALAN QUÂN ĐOÀN 125
4 VÂN A-THÁI GOLDEN STAR 9,9 155 14743 P0(BT)-V.TAN2 12:30 ●(ĐX)DLY: 0935743565
5 DUY THANH CONG 666 7 95 2859 N.BE-XM HALONG(NR) 20:00 ●(ĐX)
6 THÁI-VÂN A HAI NAM 39 4,3 171 17979 V.TAN 2-P0(BT) 11:00 KHANH:0984.484.416
7 CHƯƠNG CAPRICORN 25 2,3 59 877 P0-NEO(CANGIO) 10:00 ●(Đổi giờ)
8 NGHĨA B PETROLIMEX 06 179 22735 B11-P0 13:00 ●(ĐX)