N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 TRUNG C HARMONY SOURCE 7.6 175 18507 K17 ●(Đổi giờ)Eta 0400 LL
2 VÂN A VU DINH 09 6.2 90 2680 THANHTAI(NEO) Eta 0300 LL,ĐI SR
3 TRUNG K VU DINH 27 6.1 90 2680 LONG AN (NEO) Eta 0300 LL,ĐI SR
4 TRANG TRUONG AN 19 5.7 82 2140 D.NAI(NEO) Eta 0300 LL,NEO V4 Đ.NAI,S.DỪA
5 TRÌNH TRUONG HAI STAR 2 5.0 91 2998 VICT Eta 0400 LL,S.DỪA
6 HÙNG K LIBERTY ACE 8.0 200 59992 SPCT(ĐI SR)(NL) Eta 0500 LL,CNDL
7 HẠNH A SUNNY ROYAL 9.1 197 33138 K12B Eta 0500 LL,CNDL,1 CHIỀU
8 KIỆM WESTERN MAPLE 10.2 180 20867 P 0 - K12C Eta 0500 LL
9 TÍNH FORTUNE 7.5 130 9755 H.PHUOC Eta 0500 LL,SAU BRAVE
10 BÌNH SENNA 2 5.4 100 3493 SG PETRO A Eta 0500 LL,S.DỪA
11 TRUNG H THANH VAN 16 5.5 97 3173 VK 102 Eta 0500 LL,S.DỪA
12 HÙNG M HONG HA GAS 4.2 79 1683 BOURBON POB 0900 NEO G16,SR
13 CHƯƠNG PETROLIMEX 20 8.6 147 11662 P 0 - ESSO 1 ●(Đổi giờ)Eta 1400 LL,SAU TOPAZ EXPRESS
14 THÀNH B LONG PHU 10 7.0 113 5184 CALTEX 2 Eta 1400 LL,S.DỪA
15 TÙNG C MORNING VINAFCO 7.7 116 6251 K15B Eta 1500 LL
16 DŨNG T HAIAN BELL 8.0 155 14308 VICT Eta 2300 LL,HT LÊN TCIT,TỪ ĐÀ NẴNG VÀO
17 VÂN B DAI MINH 8.2 183 28529 TH.LIENG(NEO) ●(Lùi ngày)ETA 0600 LL
18 TÚ C MERCURY 5 114 7633 Q.TE LONG AN ●(ĐX)ETA 0700 LL,SAU TAY SON 1
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 DANH PREMIER 8.5 143 8813 VICT 00:30 ●(Đổi giờ)
2 HIỆP PHUC THAI 7.6 130 7464 K15C 02:00
3 NAM BRAVE 7.1 142 9764 H.PHUOC - P 0 03:30 SR
4 ĐỨC B THANG LOI 6668 5.6 81 2745 NAM VIET THUAN (LA) 05:30 ●(Đổi giờ)SR, CAPT: 0385712712
5 VĂN C GOLDEN SIRIUS 7.3 120 6961 VOPAK 05:30
6 CHIẾN TIEN QUANG 98 3.0 93 2999 THIEN LOC THANH (LA) 06:00 SR
7 HÒA MIDORI 5.6 135 12162 K15B 06:00
8 ĐÀ PHUC HUNG 7.4 115 6195 K15C 07:00 S.DỪA
9 TRUNG D APL CAIRO 10 208 25305 SP-ITC 08:00 ●(Đổi giờ)
10 THÁI LEONOR 10.2 180 22414 SOWATCO-ĐT1(NR) - P 0 08:30 ●(Đổi giờ)
11 QUANG B VEGA STAR 5.5 157 13713 TT9 SR(NL) 10:00
12 QUỲNH GREEN PACIFIC 8.5 147 12545 SP-ITC 10:30
13 THIÊN TIAN WANG XING 7.0 123 7460 K13 11:00
14 NGHĨA A TOPAZ EXPRESS 7.5 180 27976 ESSO 1 - P 0 17:00
15 TRỌNG HIGHLINE 59 + HIGHLINE 58 1 29+96 4261 CT SR7(NEO) 06:00 ●(Lùi ngày)KO HÀNG
16 HÙNG M TAY SON 1 7.7 137 8216 Q.TE LONG AN(NR) 03:30 ●(Lùi ngày)
17 TÙNG C VINALINES PIONEER 7 121 6875 K12B 01:00 ●(Lùi ngày)
18 CƯỜNG VU DINH 135 3 103 3727 LONG AN(NEO) 06:30 ●(ĐX)NEO BẾN ĐÒ BÀ NHỜ,CAPT: 0983935223
19 THẮNG C OCEAN STAR 7.5 174 17130 TR.AN 6 TH.LIENG 15:30 ●(HT đổi tàu; ĐX)
20 THẮNG B FS BITUMEN NO.1 4.2 105 4620 LATACA 11:00 ●(ĐX)
21 DUY MACALLAN 7+LATOUR 3 30+100 4612 CHINFON 11:00 ●(ĐX), KO HÁNG
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TIẾN GLORIA 3.5 70 1200 N.BE 15(D.NAI) - C.LAI 7 04:00
2 LÀNH GLORIA 3.5 70 1200 C.LAI 7 - N.BE 15(D.NAI) 08:00
3 TUẤN H THANH BA 99 4769 C/DOCK 8500 - DOCK 6000 10:00 ●(HT đổi tàu)KO MÁY,3 LAI
4 NGHĨA B HAPPY LUCKY 9.0 200 27104 C.LAI - SP-ITC 18:00
5 MINH C LM SEA 2.3 59 877 K18-C.LAI 07:30 ●(ĐX)
6 NGỌC HA LONG 18 1.8 93 2605 N.BE17-LONG THUAN 10:00 ●(ĐX)SAU VU GIA 09
7 SỸ B VU GIA 09 5.6 90 2336 LONG THUAN-N.BE15 10:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 THẮNG B VIETSUN FORTUNE 6.9 117 5272 K15C 03:15 07:30 Eta 0230 LL
2 TUẤN H PREMIER 8.5 143 8813 VICT 02:30 07:30 Eta 0300 LL
3 DUY BRAVE 7.1 142 9764 H.PHUOC 03:15 07:00 Eta 0400 LL
4 TÙNG D MIDORI 7.8 135 12162 K15B 05:30 10:30 Eta 0600 LL,HTH1, SAU XIN DA ZHONG
5 VU DINH 27 6.1 90 2680 LONG AN (NEO) ●(Bỏ)Eta 0600 LL
6 HUY PHUC THAI 7.5 130 7464 K15C 09:00 14:00 ●(Đổi giờ)Eta 0900 LL
7 DŨNG H GOLDEN SIRIUS 7.1 120 6961 VOPAK 12:30 17:00 ●(Đổi giờ)Eta 13:00 LL
8 NGHĨA B APL CAIRO 8.6 208 25305 SP-ITC 12:30 17:30 Eta 1300 LL
9 PHI GREAT SAILOR 8.4 135 9419 PHUOC KHANH 12:30 17:30 Eta 1300 LL
10 KHỞI B GLORY OCEAN 5.5 135 8489 VC-SSV01 13:15 18:00 Eta 1300 LL,YC BUỘC 6 DÂY MŨI + LÁI
11 TÂN PHUC HUNG 7.4 115 6195 K15C 13:30 19:00 Eta 1400 LL,SAU 19:00
12 HÀ B ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 K15 1230xe 18:30 POB 13:30 HT LÊN TẠI TCIT
13 TƯ A GREEN PACIFIC 7.7 147 12545 SP-ITC 16:00 21:15 Eta 1700 LL
14 TUẤN K DAI TAY DUONG 25 6.3 92 2989 K12A 18:40 ●(Đổi giờ)Eta 19:30 LL
15 ĐỊNH TOPAZ EXPRESS 7.8 180 27976 ESSO 1 12:30 17:30 ●(ĐX)Eta 1300 LL
16 TIAN WANG ZHI XING 7.8 123 7460 K13(NR) 18:40 00:00 ●(ĐX)Eta 1930 LL
17 PHƯƠNG HA LONG 18 1.8 93 2605 NBE15 04:45 08:30 ●(ĐX)ETA 0500 LL
18 HANH B GREAT DIAMOND 8.2 146 9366 P0-SHELL 4 12:30 17:45 ●(ĐX)ETA 13:00 LL
19 ĐẠT PRINCE RIVER 3 69 1260 P0-BOBANG 18:40 22:30 ●(ĐX)ETA 19:00 LL
20 DAI MINH 8.2 183 28529 T.LIENG(NEO) ●(Bỏ; ĐX)ETA 22:00 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TÙNG C VINALINES PIONEER 7.0 121 6875 K12B 23:30 ●(Bỏ; Đổi giờ)
2 TƯ A AQUARIUS HONOR 11.6 190 33232 TH.LIENG (NEO) 04:30
3 TÍNH HOSEI 28 8.2 120 8714 K15 04:00
4 HIỆP ASIAN RIGEL 5.5 115 5201 VOPAK - H.LONG1 05:00 TÀU DỜI
5 BÌNH HAI LEE 5 1.5 24 223 K17 15:30 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)
6 TRUNG K PILATUS 35 3.6 63 982 CALTEX 2 05:30
7 TRUNG C XIN DA ZHONG 7.6 153 14021 K15B(NR) 07:00 ●(Đổi giờ)
8 HÙNG M TAY SON 1 7.7 137 8216 QUOCTE LONGAN(NR) - P 0 23:30 ●(Bỏ; HT đổi tàu; Đổi giờ)
9 HÙNG K MTM FAIRFIELD 8.9 144 11552 VAM CO (P.KHANH)(NR) 08:30 ●(Đổi giờ)HTH1
10 VÂN B HAIAN TIME 9.0 162 13267 VICT 17:00
11 CHƯƠNG BIEN DONG MARINER 8.3 150 9503 K12B 18:00 ●(HT đổi tàu)
12 THÔNG VIETSUN FORTUNE 6.9 117 5272 K15C(NL) 18:30 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)
13 TRANG LADY VALENCIA 4.2 100 2603 VTGAS 06:00 ●(ĐX)NEO G17
14 HẠNH A MY DUNG 18 4.5 105 5118 SG SHIPMARIN 08:30 ●(ĐX)
15 KIỆM HOA MAI 4 99 5470 XM.CONGTHANH 15:30 ●(ĐX)
16 TRÌNH DMC VENUS 4.2 103 4095 K12A 10:30 ●(ĐX)
17 HIGHLINE 59+HIGHLINE 58 1 29+96 4216 CTSR7 15:30 ●(Bỏ; Đổi giờ; ĐX)KO HÀNG, ĐI SRAP
18 TRUNG H PHUONG NAM 98 2.8 80 2772 XMT.LONG 15:30 ●(HT đổi tàu; ĐX)
19 THÀNH B ASIAN RIGEL 4.5 115 5201 H.LONG 1 16:00 ●(ĐX)
20 DŨNG T LONG TAN 79 2.6 97 2980 TT2 18:00 ●(ĐX)HT TỰ TÚC
21 TÚ C NEW XA LA 3.5 85 2551 N.BE 18:00 ●(ĐX)
22 TRỌNG HIGHLINE 59+HIGHLINE 58 1 29+96 4216 CTSR7 20:00 ●(Bỏ; ĐX)TAXI
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 DANH BIEN DONG MARINER 7.0 150 9503 C.LAI - K12B 10:00 ●(Đổi giờ)
2 NAM TRENCY TAIPEI 5.5 139 9553 N.BE - DOCK 8500 09:00 KO MÁY,4 LAI
3 HẢI C-QUANG A DONG THANH 9.5 170 16789 V.TAN 3 (NEO) - V.TAN 1 10:00 DL TÚ 0905244840,HT KIỆT
4 QUANG A-HẢI C VIET THUAN OCEAN 7 190 31261 V.TAN1 - P0(BT) 08:30 ●(ĐX)DL:0906989455, HT KIỆT
5 ĐỨC B LONG TAN 39 5.6 88 2445 SR8(NEO)-XM.HALONG(NR) 09:30 ●(HT đổi tàu; ĐX)
6 HẢI C-QUANG A VTB STAR 9.7 169 16764 P0(BT)-V.TAN2 09:30 ●(ĐX)DLY: 0906989455, HT KIỆT
7 QUANG A-HẢI C GLOBAL FRONTIER 13 190 33226 V.TAN4(NEO)-V.TAN4 00:00 ●(ĐX)DLY: 0349647361, HT KIỆT
8 HẢI C-QUANG A HAI NAM 39 5.8 172 19979 V.TAN 2-P0(BT) 08:00 ●(ĐX)HUY:034.964.7361
9 CHIẾN HOANG SA 68 107 3621 LONGTHUAN-N.BE 10:30 ●(HT đổi tàu; ĐX)
10 TIẾN THIEN THUAN THANH 36 2 80 3225 N.BE-LONGTHUAN 10:30 ●(ĐX)
11 LÀNH VU GIA 09 2.8 90 2336 N.BE-LONGTHUAN 16:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)