N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 HANH B LONG TAN 99 7.1 92 2965 SR8 ●(Đổi giờ)Eta 03:00 LL
2 TƯ A-Đạt THANH PHAT 01 4.7 70 1080 CALOFIC Eta 01:30 LL
3 TUẤN K VU DINH 09 6.2 90 2680 THANHTAI(neo) Eta 04:00 LL
4 PHI VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 K15C(NL) ●(Đổi giờ)Eta 06:00 LL
5 TUẤN H-Trang LONG PHU 09 5.5 108 4409 SGPETROB Eta 05:00 LL,Tàu dầu
6 ĐỨC B AQUAMARINE GAS 3.7 78 1358 VTGAS POB 11:00 NEO G16
7 PHƯƠNG PHU DAT 15 2.0 80 1863 P0-PVOIL Eta 12:00 LL
8 DUY YOU SHEN 08 6.9 106 4160 VOPAK Eta 13:00 LL
9 NGHĨA A MORNING VINAFCO 8.3 116 6251 K15C Eta 23:00 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TRUNG H-Trung K TASCO ANAN 4.1 103 3525 MYTHO 10:00
2 HẢI C ST ISLAND 9.5 200 27061 SP-ITC 03:00
3 TÚ C LADY FAVIA 4.4 100 4048 BOURBON 07:00 ●(HT đổi tàu)
4 HÀ B HANSA LUDWIGSBURG 10.8 176 18358 SP-ITC 09:00
5 CHIẾN PATCHARAWADEE 14 4.2 99 3205 SGPETROA 09:00
6 THẮNG C HAIAN BELL 9.0 155 14308 VICT-P0 10:00
7 ĐÀ NASICO NAVIGATOR 6.8 135 7249 K15C 10:00
8 TIẾN HONG HA GAS 1.7 79 1683 ELFGAS 10:00 NEO G16
9 HẠNH A WINNING ANGEL 6.8 197 33180 K12C 12:00 CNDL,1 CHIỀU
10 QUỲNH BIEN DONG TRADER 6.7 125 5725 K12B 12:00 ●(HT đổi tàu)
11 KHỞI B PRIMA XP 7.0 176 25118 SHELL4-P0 13:30
12 KIỆM THANA BHUM 10.0 197 21932 VICT 15:30
13 TÍNH PRIME SANDS 4.5 128 8450 N.BE6 17:30
14 HUY VINAFCO 28 6.9 113 4914 K18 18:00
15 THÔNG VIETSUN INTEGRITY 6,5 133 6704 K15C 03:00 ●(HT đổi tàu; Lùi ngày)
16 QUANG B VINACOMIN CAMPHA 4 114 K12A 10:00 ●(Lùi ngày)
17 DŨNG H APOLLO RIKUYO 8,1 104 6925 K13 02:30 ●(Lùi ngày)
18 DŨNG T BMC BRAVO 9,4 98 6002 DT2 10:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HÒA-TRUNG D HAI NAM 39 9.8 171 17979 VINHTAN3(NEO)-VINHTAN1 01:00
2 VÂN A THANA BHUM 10.0 197 21932 C.LAI-VICT 09:00
3 TÙNG C KON TA MARU 3.5 60 953 N.BE-K15C 15:00
4 QUANG A ROYAL 26 98 5515 C/DOCK6000-DOCK6000 18:00 KO MÁY,3 LAI,HĐHT
5 TÂN HOA BINH 45 3,2 94 2551 N.BE-B43N.BE 10:00 ●(ĐX)
6 TRUNG D-HÒA HAI NAM 86 9,4 180 21385 P0-V.TAN2 03:00 ●(ĐX)KHANH(0984.484.416)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 THẮNG C VIETSUN INTEGRITY 7.3 133 6704 K15C 05:30 Eta 00:30 LL
2 THÔNG APOLLO RIKUYO 9.5 104 6925 K13 09:00 Eta 04:00 LL,HTH2
3 HẢI C AFRICAN HALCYON 9.7 178 20236 TT2 10:00 Eta 05:00 LL
4 CHIẾN AQUAMARINE GAS 3.7 78 1358 HONGMOC 13:00 ●(Đổi giờ)POB 10:00 NEO G16
5 HẠNH A WAWASAN JADE 8.0 141 11749 SSV02 09:00 Eta 05:30 LL,HTH1
6 SỸ B PATCHARAWADEE 14 4.6 99 3205 SGPETROA 10:00 Eta 05:30 LL
7 TÍNH VF GLORY 4.8 118 6491 H.LONG3(NR) 15:00 Eta 09:30 LL,5 DÂY MŨI+LÁI,QUA XÔMA
8 TIẾN-Hào TASCO ANAN 4.5 103 3525 MYTHO 17:30 Eta 12:00 LL
9 HUY HAIAN BELL 9.0 155 14308 P0-VICT 16:45 Eta 12:30 LL
10 KHỞI B-Trung K ZIRCON 8.0 112 5308 K9 17:00 Eta 12:30 LL, TÀU THI, GK THÀNH A
11 VÂN A HANSA LUDWIGSBURG 8.6 176 18358 SP-ITC Eta 15:00 LL
12 DŨNG T NASICO NAVIGATOR 6.8 135 7249 K15C POB 15:00, SAU PHUC HUNG
13 QUANG B VSICO PIONEER 6,8 113 4914 VICT 04:15 ●(Lùi ngày)Eta 00:00 LL
14 ĐÀ PHUC HUNG 6,7 115 6195 K15C 06:00 ●(Lùi ngày)Eta 01:30 LL
15 TÙNG C BICH THANH 28 6,3 92 2999 PHU HUU 18:00 ●(ĐX)Eta 12:00 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 NGHĨA A MARATHA PARAMOUNT 6.2 176 19785 SR5 01:00 CNDL ĐẾN V.LÁNG
2 TUẤN H GREEN PACIFIC 8.5 147 12545 SP-ITC 01:00
3 PHƯƠNG TASCO SAKORN 4.0 97 3609 LATACA 10:00 ●(Đổi giờ)
4 DANH BIEN DONG NAVIGATOR 8.3 150 9503 K12B 02:30 ●(HT đổi tàu)
5 PHI-Đạt SUN MERCURY 6.8 112 5359 VOPAK 08:00
6 ĐỨC B-Trang HAI NAM 08 5.2 90 2339 THANHTAI(neo) 08:00 CAPT: 0342584138
7 TÂN HAIAN PARK 8.2 145 9413 VICT-P0 14:00 ●(Đổi giờ)
8 QUANG A NORDLEOPARD 9.5 170 18826 SP-ITC 13:00
9 TRÌNH BRAVE 5.6 142 9764 H.PHUOC-P0 15:00 ĐÓN Ở ĐINH TIÊN HOÀNG
10 TRỌNG EUROPA 2 6.3 226 42830 SPCT 16:00 CNDL,HT LÊN TRƯỚC 30',Tàu khách
11 HÙNG M-Tú D VSICO PIONEER 6.8 113 4914 VICT 18:00 ●(Đổi giờ)
12 SỸ B AQUAMARINE GAS 3.7 78 1358 HONGMOC 21:00 ●(Đổi giờ; HT đổi tàu)NEO G16
13 DUY WAWASAN JADE 8.0 141 11749 SSV02 19:00 ●(HT đổi tàu)
14 ●DŨNG H-Ngọc APOLLO RIKUYO 8.1 104 6925 K13 20:00 ●(Bỏ; Đổi giờ)
15 VĂN C-Lành PHUC HUNG 6.7 115 6195 K15C 20:00 ●(Đổi giờ)
16 ●QUỲNH VIETSUN INTEGRITY 6.5 133 6704 K15C 20:00 ●(Bỏ; HT đổi tàu)
17 TƯ A HAMBURG WAY 5 180 24872 K17 02:00 ●(Lùi ngày)
18 VŨ-Cường SOUTHERN GROWTH 4 106 4264 TRANQUOCTOAN(D.THAP)-P0 10:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)
19 ●TÚ C VINACOMIN CAMPHA 4 114 K12A 20:00 ●(Bỏ; Đổi giờ; HT đổi tàu; ĐX)
20 THÁI MALUKU PALM 6 146 SG PETRO B 13:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
21 TUẤN C LONG TAN 03 3,5 91 LAFARGE 08:00 ●(ĐX)
22 VÂN B W.BLOSSOM 5 118 6445 CALOFIC 17:00 ●(ĐX)
23 ĐỊNH-Ngọc LONG PHU 11 4 114 5448 SHELL 3-P0 19:00 ●(ĐX)
24 BÌNH VIET THANG 136 3,5 92 2999 K7 18:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 THIÊN AQUA MEKONG 64 1300 MYTHO-X51 21:30 Tàu khách
2 NAM HONG HA GAS 3.7 79 1683 THANHTAI-ELFGAS 08:00 TAXI
3 HÀ B LADY FAVIA 4.8 100 4048 CALTEX2-BOURBON 11:00 16H30 XONG
4 THỌ ST ISLAND 8.0 200 27061 C.LAI-SP-ITC 17:00
5 QUANG B VINAFCO 28 3.5 113 4914 DOCK6000-K18 17:00 ●(HT đổi tàu)KO MÁY,3 LAI
6 TRUNG D-HÒA DONG BAC 22-03 4,5 147 11976 V.TAN 2-P0(BT) 07:00 ●(ĐX)DLY: 0349647361
7 THẮNG C EVERLINE 3+EVERLINE 8 3,6 29+96 4153 FICO-FICO 13:00 ●(ĐX)QUAY ĐẦU XÀ LAN
8 TRUNG D-HÒA VIET THUAN SKY 4,9 186 26060 VINHTAN1-P0(BT) 23:30 ●(ĐX)Đ.LÝ 0984484416