N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 QUANG B AN THINH PHU 08 4.0 105 4462 P.LONG4 ●(Đổi giờ)Eta 00:00 LL
2 HÙNG K-CHIẾN ELLA 9.7 200 27104 P0-VICT Eta 05:00 LL,CNDL
3 DANH-TÙNG C DAEHO SUNSTAR 7.3 115 5359 P0-SGPETROA Eta 05:00 LL
4 ĐÀ APOLLO RIKUYO 5.5 104 6925 K13 Eta 05:00 LL
5 THÀNH B-DŨNG T KMTC SHANGHAI 8.8 188 20815 SP-ITC Eta 12:30 LL
6 HÒA-Ngọc VIETSUN INTEGRITY 7.3 133 6704 K15C Eta 14:00 LL
7 VŨ-Trang EASTERN LIBERTY 7.5 112 5359 VOPAK Eta 14:30 LL
8 NAM-Đạt VSICO PIONEER 6.8 113 4914 VICT Eta 17:00 LL
9 PHƯƠNG AQUAMARINE GAS 4,2 71 1358 G16 - VT GAS ●(ĐX)POB 12:00
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 DUY PHUC KHANH 6.7 133 6701 K15C 00:00
2 QUANG A KOBARID 5.2 117 8718 K13 00:00
3 ((((((((((Tú D)))))))))) THANH CONG 999 3.0 92 2895 LAFARGE 09:00 ●(Đổi giờ)
4 TRUNG D-HẠNH A THORSTAR 10.2 223 27779 SP-ITC-P0 07:00
5 TUẤN K THALEXIM OIL 4.5 99 2934 THANHLE(XD) 07:00
6 ĐỨC B HAI BINH 16 6.0 91 2551 B20NB 07:00
7 TRUNG K MINH THUY 06 3.5 76 1035 SHELL3-P0 11:00 CAPT LÀM MANƠ
8 TUẤN C-TÙNG D VIET THUAN 235 - 01 3.0 165 14639 C/DOCK8500 15:30
9 TRÌNH-Phượng B HUB 23 + MASSIVE 7 1.0 29+99 4189 H.LONG1 15:30 KO HÀNG
10 VĂN C HAIAN TIME 9.0 162 13267 VICT-P0 16:30
11 THIÊN APOLLO RIKUYO 5.4 104 6925 K13 16:30
12 THẮNG B MORNING VINAFCO 8.1 116 6251 K15C 17:00
13 HANH B CONFIDENCE 5.8 143 11036 H.PHUOC-P0 23:00 HTH1
14 TRỌNG CAPTAIN JOHN 6 190 32987 K17 - P0 05:00 ●(Lùi ngày)CNDL
15 THÔNG VU DINH 27 4 90 2680 LONG SON(L.AN) 05:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)
16 HẢI C BIEN DONG STAR 7,5 121 6899 K12B 00:00 ●(Lùi ngày)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 KIỆT KOTA WARIS 9.5 185 16772 C.LAI-P.LONG3 04:00
2 SỸ B INDOCHINE II 1.4 66 1065 M4-MYTHO 15:00 Tàu khách
3 THÁI TIEN THANH 68 3,8 75 1861 CALOFIC - NB10 07:00 ●(ĐX)
4 GREAT DIAMOND 7,9 146 9366 P0-VINH(B11) 14:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 KIỆT-Khôi C OCEAN REEF 9.3 190 30057 P0-K12C 06:30 Eta 01:00 LL,CNDL,1 CHIỀU
2 DUY PACIFIC EXPRESS 7.7 129 8333 SP-ITC 05:30 Eta 01:00 LL
3 QUANG A-Phùng VU DINH 18 6.1 90 2680 BOURBON 08:00 Eta 02:00 LL
4 THÀNH A-Hai D XIN XIANG HAI 10,7 190 31754 K12B 09:30 Eta 03:30 LL,CNDL,1 CHIỀU
5 TRUNG K TIEN THANH 68 5.0 72 1861 CALOFIC 09:00 Eta 04:00 LL
6 THIÊN KOBARID 5.5 117 8718 K13 15:15 ●(Đổi giờ)Eta 10:30 LL
7 THẮNG B MORNING VINAFCO 7.9 116 6251 K15C 17:00 Eta 12:00 LL,SAU VIETSUN HARMONY
8 SỸ B ROYAL 45 3.0 91 2551 N.BE4 17:00 Eta 12:00 LL
9 ĐỊNH-HANH B VIKING DIAMOND 7.8 168 39362 SPCT(NL) 16:15 Eta 12:30 LL, HTNH
10 THẮNG C HAIAN TIME 8.2 162 13267 VICT ●(Đổi giờ)POB 21:00 HT lên tại TCIT
11 VÂN B-TÙNG D CONFIDENCE 8,4 143 11036 P0-H.PHUOC 19:15 ●(ĐX)Eta 16:00 LL,HTH1
12 HÀ B-Tâm PETROLIMEX 18 10,6 176 25400 P0-SHELL4 10:15 ●(ĐX)Eta 05:00 LL
13 THÔNG AQUAMARINE GAS 4,2 71 1358 HONG MOC 15:00 ●(ĐX)YC 12:00,NEO G16
14 VĂN C THALEXIM OIL 5,7 99 2934 THANHLE(XD) 14:00 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 09:30 LL
15 KHỞI B-HUY THORSTAR 10,2 223 27779 SP-ITC 17:30 ●(Đổi giờ; ĐX)Eta 13:30 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 (((NGOC))) THANH CONG 888 5.0 92 3430 K12 03:00
2 NGHĨA A THANA BHUM 10.0 197 21932 VICT 05:00
3 KHỞI B GREAT OCEAN 5.5 146 8753 SGPETROA-P0 06:30
4 (((TRANG))) CUU LONG GAS 4.0 96 3556 BOURBON 07:00 TAXI ĐÊN CTY
5 HÙNG K PACIFIC GRACE 8.5 145 9352 SP-ITC 14:30 ●(HT đổi tàu)
6 (((DAT))) NHA BE 03 5.5 98 2996 ESSO1-P0 14:30 TAXI ĐÊN CTY
7 NAM PACIFIC EXPRESS 8.5 129 8333 SP-ITC 16:30
8 VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 K15C 16:00 ●(HT đổi tàu)
9 THÀNH B PROSPER 7.2 120 6543 VICT 17:00
10 ●PHI AU LAC DRAGON 5.0 133 6983 N.BE 19:00 ●(Bỏ)Tàu dầu
11 TƯ A-DŨNG T VIKING DIAMOND 7.7 168 39362 SPCT(NL) 22:00 HTNH
12 ●HẢI C BIEN DONG STAR 7.5 121 6899 K12B 22:00 ●(Bỏ; HT đổi tàu)
13 HÙNG M HAI NAM 69 3,5 80 1599 CALTEX 2 08:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
14 BÌNH HOANG PHUONG STAR 3,4 94 2490 XM HA LONG 06:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
15 QUỲNH MARION ACE 6 110 7141 K13 05:00 ●(HT đổi tàu; ĐX)
16 ●TÍNH VU DINH 27 4 90 2680 LONGAN 14:00 ●(Bỏ; ĐX)
17 TIẾN AQUAMARINE GAS 1,7 71 1358 HONGMOC 22:00 ●(ĐX)NEO G16
18 PHI VAN MINH 68 3,8 105 4893 XM.T.LONG - G13 14:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
19 ●TRỌNG CAPTAIN JOHN 6 190 32987 K17 - P0 23:00 ●(Bỏ; ĐX)CNDL ĐẾN NGÃ TƯ
20 TÍNH MINH HUY 19 3 100 4176 TT2 22:00 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 NGHĨA B-TÂN CHANG MIN 7.0 190 29369 VINHTAN4-P0(BT) 04:00 Đ.LÝ 0349647361
2 THÁI-Phượng B VIET THUAN 235 - 01 165 14639 DOCK8500-C/DOCK8500 07:00 không máy,04 lai
3 HẠNH A PRIME SENATOR 5.0 149 10826 P.KHANH-N.BE 07:00
4 (((TU D)))-Lành SA LAN VNL 06 92 3898 SGSHIPMARIN-DOCK8500 07:30 không máy,03 lai,TAXI
5 HÙNG K ARDMORE ENCOUNTER 8.0 183 29993 SHELL4-PVOIL 08:00 ●(HT đổi tàu)
6 TUẤN K MINH THUY 06 3.5 76 1035 N.BE-SHELL3 12:00
7 ●TRỌNG-DŨNG T KOTA WARIS 9.5 185 16772 C.LAI-P.LONG3 22:00 ●(Bỏ)
8 ĐỨC B DAMAN 3 56 399 K15- CẠNH C.LAI7 15:30 ●(Đổi giờ; ĐX)
9 NGHĨA B-TÂN HTK HOPE 10,1 160 14905 NEO(VT02)-V.TAN 2 11:30 HUY:034.964.7361
10 TÂN-NGHĨA B VIET THUAN 189 4 153 12271 V.TAN 2-P0(BT) 11:00 TÚ:0905.244.840
11 TUẤN C VISSAI VCT 02 5,9 154 14851 T.LIENG-SP.ITC(NR) 23:00 ●(ĐX)
12 NGHĨA B-TÂN QUANG MINH DIAMOND 8,5 165 14491 P0(BT) - NEO VT02 15:30 ●(ĐX)DL TÚ 0865080797