N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 CHƯƠNG PROGRESS 8.7 145 9858 VICT Eta 0030 LL
2 PHƯƠNG NEW ALLIANCE 9 8.1 115 7673 VINH HUNG POB 0030
3 TUẤN C PHUC KHANH 7.5 133 6701 K15C Eta 0130 LL,SAU VINAFCO 26
4 VÂN B TLC 01 6.8 103 4089 K6 Eta 0130 LL,HTH2
5 CƯỜNG THUAN PHONG 18 6.4 80 2707 D.NAI(NEO) Eta 0400 LL
6 KHÔI C THALEXIM OIL 5.5 99 2934 TKXD 102 (MR) Eta 0800 LL
7 NGHĨA A LANTAU BAY 8.4 143 9610 SP-ITC Eta 0830 LL
8 TRUNG H PROSPER 8.3 120 6543 VICT ●(Đổi giờ)Eta 0930 LL
9 TIẾN BAOSHAN STAR 5.7 119 9004 K13 Eta 1200 LL
10 QUỲNH VINAFCO 28 7.2 113 4914 K18 Eta 1200 LL
11 DANH BANGSAOTONG 7.9 112 5321 VC-SSV 02 Eta 1200 LL
12 BÌNH VIET GAS 4.2 79 1683 VT GAS POB 1200 NEO G16
13 TÂN GREAT OCEAN 8.3 146 8753 VK 102 Eta 1330 LL
14 QUANG B HAIAN GATE 7.3 134 6323 VICT Eta 1400 LL
15 HÀO PHU AN 36 5.1 91 2998 CAM NGUYEN(L.AN) ●(ĐX)Eta 0400 LL
16 SỸ B EAST SPEED 2.3 41 499 N.BE ●(ĐX)ETA 0900 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HẢI C SPECTRUM N 9.5 209 26435 SP-ITC(NL) 05:00 ĐI LÒNG TÀU
2 THIÊN SUN NOBLE 9.3 117 8620 K16 04:00 ĐI LÒNG TÀU
3 TRÌNH PHUC THAI 7.6 130 7464 K15C (SR) 05:00
4 ĐỨC B CONG THANH 07 2.6 80 2702 LONGBINHTAN 06:00 ĐI S.DỪA
5 QUANG A-Lộc HAIAN VIEW 9.5 172 17280 VICT (SR)(NR) 06:00
6 HIỆP-Duy B VINAFCO 26 7.1 122 6362 K15C (SR) 06:00 ●(HT148 đổi tàu)
7 TÙNG D FORTUNE NAVIGATOR 8.0 120 6543 K12 (SR)(NR) 06:00
8 ĐẠT SENNA 3 4.0 97 3499 SG PETRO B (SR) 11:00
9 KIỆT PROGRESS 8.7 145 9858 VICT 19:30 ĐI LÒNG TÀU
10 TUẤN K VIET GAS 1.7 78 1683 P.KHANH - G16 00:00 ●(Bỏ; Lùi ngày)
11 CHIẾN VU GIA 18 2.8 80 2554 BEN DO BA NHO(NEO) 07:00 ●(ĐX)TT 0935883998
12 BIEN DONG NAVIGATOR 8 150 9503 K12B 04:00 ●(Lùi ngày)ĐI LÒNG TÀU
13 LÀNH HAI BINH 16 3.5 90 2551 PM3 (SR) 03:00 ●(ĐX)
14 TRANG TASCO PHOENIX 3.8 78 1523 BOURBON 06:00 ●(HT135 đổi tàu; Đổi giờ; ĐX)
15 TÂM VISSAI VCT 12 4 98 2999 XM HA LONG (SR) 13:00 ●(ĐX)
16 THẮNG B SEA DRAGON 9999 6.2 92 2995 BP13 (SR) 17:00 ●(ĐX),PHAO B43NB
17 KHỞI B SUNRISE 69 7 106 4417 BP3-BN (SR) 10:00 ●(Đổi giờ; ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 HẠNH A-HÒA PRINCE HENRY 8.6 120 9129 QUOCTE V.TAN - P 0 (BT) 01:00 HT HUY,DLY 0913522659
2 HẠNH A-HÒA VIET THUAN OCEAN 6.0 190 31261 V.TAN 1 - P 0 (BT) 13:30 HT HUY,DLY 0906989455
3 HÙNG K HAI PHUONG OCEAN 3.6 91 2551 Q.TE LONGAN - P.LONG 5 02:00
4 HANH B SITC KAWASAKI 7.4 172 17194 C.LAI - FALCON 1 04:00
5 THẮNG A STS PIONEER 5.8 112 5357 SHELL 4 - N.BE 12:00 ●(Đổi giờ)
6 TÚ D ALICA 3.9 72 1591 TANCANG H.PHUOC - N.BE 11:00
7 NGỌC ASIA SL02 101 3869 C/DOCK 6000 - C/DOCK 8500 12:00 KO MÁY,3 LAI
8 TRỌNG LONG PHU 16 113 5199 DOCK 6000 - C/DOCK 6000 17:30 KO MÁY,3 LAI
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 CHIẾN TIEN QUANG 98 6.6 93 2999 BÀ NHỜ(NEO) 03:10 09:00 Eta 0400 LL
2 LÀNH QUANG MINH 6 5.5 91 2551 QUOCTE LONGAN 03:10 07:00 POB 0400 NEO VT
3 HANH B YM INAUGURATION 6.3 173 16488 P 0 - VICT 04:45 09:15 Eta 0500 LL,CNDL Đ.ĐỎ
4 ĐÀ VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 K15C 05:25 10:30 Eta 0500 LL
5 TÚ C-Duy B TASCO PHOENIX 4.8 78 1523 BOURBON 10:15 16:00 ●(Đổi giờ)Eta 1100 LL,A.D=20.7M
6 THẮNG A VIET THUAN 35-02 10.8 180 22358 P 0 - B9 TH.LIENG 04:45 08:00 Eta 0530 LL
7 THẮNG B HAIAN VIEW 8.3 172 17280 VICT XE04:30 10:30 POB 0530 HT LÊN TẠI TCIT
8 KHỞI B POOLGRACHT 8.2 169 17644 SAIGON.HPHUOC/CAUCANG SO 2(NL) 04:40 08:30 Eta 0530 LL
9 TÍNH STS PIONEER 6.9 112 5357 P 0 - SHELL 4 06:30 11:30 ●(Đổi giờ)Eta 0700 LL
10 NGỌC SENNA 3 4.6 97 3499 SG PETRO B 06:30 10:30 ●(Đổi giờ)Eta 0700 LL,SAU HONG HA GAS
11 TÂM VIET GAS 4.5 79 1683 PHUOC KHANH 5H15TAXI 08:40 POB 0600 NEO G16
12 ĐỊNH MINH KHANH 888 7.7 106 4295 K12 05:25 12:00 Eta 0630 LL
13 THÀNH B HAYDEE 6.6 180 22414 H.LONG 3(NR) 08:30 14:00 Eta 0900 LL,THẢ NEO,BUỘC 8 DÂY MŨI + 8 DÂY LÁI QUA XOMA
14 DŨNG H-TRUNG K PHUC THAI 7.6 130 7464 K15C 09:00 13:30 Eta 1000 LL
15 NEW ALLIANCE 9 8.1 115 7673 VINH HUNG ●(Bỏ)Eta 1100 LL
16 PEGASUS 03 6.8 101 6269 PM1 SR ●(Bỏ)Eta 1100 LL
17 HÙNG M FORTUNE NAVIGATOR 8.2 120 6543 K12 11:00 16:30 ●(Đổi giờ)Eta 1130 LL
18 TRỌNG-Lộc SPECTRUM N 8.8 209 26435 SP-ITC 12:00 17:00 Eta 1230 LL
19 TÚ D VU DINH 125 6.2 103 3727 LONG AN(NEO) 03:10 10:00 ●(ĐX)Eta 0400 LL, B.ĐÒ BÀ NHỜ
20 PHI VIET THUAN 169 3.2 136 9693 B9 TH.LIENG 08:00 10:45 ●(Đổi giờ; ĐX)ETA 0830 LL, C/M NGOÀI VIETTHUAN 35-02
21 ĐẠT SAI GON GAS 4.4 96 3556 TH.TAI(NEO) 04:40 11:00 ●(Đổi giờ; ĐX)ETA 0530 LL
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TUẤN C VIMC PIONEER 7.0 121 6875 K12B (SR) 05:00 ●(Đổi giờ)
2 CƯỜNG HONG HA GAS 1.7 79 1683 SG PETRO B 04:00 ĐI SÔNG DỪA,NEO G16
3 VÂN B PHUC HUNG 7.4 115 6195 K15C (SR) 04:00
4 NGHĨA A PREMIER 8.7 143 8813 VICT2 (SR) 04:30
5 QUỲNH DEVELOPMENT 5.4 134 6902 XM NGHISON (SR)(NR) 09:30
6 TÙNG C THERESA AQUARIUS 6.2 120 8247 VC-SSV02 (SR)(NR) 09:30 ●(HT 153 đổi tàu)
7 TIẾN-Vũ D SAMUDRA LAJU 2+SAMUDRA LAJU 3 1.0 29+97 4370 H.LONG1 (SR)(NL) 09:30 ●(Đổi giờ)KHÔNG HÀNG,T.Kéo
8 DANH HAI LINH 02 7.0 119 6790 VK 102(NL) 10:00 ĐI LÒNG TÀU,ĐỔI HTVT
9 DŨNG T-Phượng B PACIFIC EXPRESS 8.5 129 8333 SP-ITC (SR) 09:30 ●(HT TÂN đổi tàu)
10 KHÔI C-Phùng AMA 4.5 90 1887 CAM NGUYEN (LA) 10:30 A.D=22.54
11 SỸ B-Phượng B CONG THANH 07 2.6 80 2702 LONGBINHTAN (Đ.NAI) 10:30 ●(Bỏ)ĐI S.RẠP
12 BÌNH PRINCE RIVER 5.0 69 1260 TKXD (SR)(NR) 11:30 CẦU THÀNH LỄ
13 TÂN-TUẤN H MELLUM 8.7 180 20902 SP-ITC(SR) 12:00 ●(Đổi giờ; HT DŨNG T đổi tàu)
14 QUANG B YM INAUGURATION 6.6 173 16488 VICT (SR) 14:00 ●(Đổi giờ)CNDL Đ.ĐỎ
15 BIEN DONG NAVIGATOR 8.0 150 9503 K12B 20:00 ●(Bỏ)ĐI LÒNG TÀU
16 THÔNG VIETSUN HARMONY 6.5 117 5338 K15C (SR) 21:00 ●(HT169 đổi tàu)
17 VĂN C HUANGHUAI PIONEER 5.3 167 20682 VINH HUNG(NL) 19:00 ●(Đổi giờ; ĐX)HTNH
18 CHƯƠNG-Thức SEA BENEVOLENCE 7.2 189 24960 K10 (SR)(NR) 03:00 ●(Lùi ngày)CNDL Đ.ĐỎ
19 TRUNG H MAREX MOM 6 120 7144 VAMCO 17:00 ●(Đổi giờ; HT148,150 đổi tàu; ĐX)
20 SỸ B LONG PHU 18 4 103 3321 N.BE(SR) 13:00 ●(ĐX)
21 TUẤN K VIET GAS 1.7 78 1683 P.KHANH - G16 21:00 ●(Đổi giờ; ĐX)CHẠY LẠI
22 TRUNG D TRUONG LOC 16 6.2 92 2999 TRUONGAN 01(NL) 17:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 THÀNH A-HÀ B VINACOMIN OCEAN 9.8 179 19971 P 0 - V.TAN 2 03:30 HT THẮNG C,Đ.LÝ 0906989455
2 THÀNH A-HÀ B PACIFIC 06 9.8 180 23494 P0(BT)-NEO VT02 01:30 ●(ĐX)HT THẮNG C,Đ.LÝ 0908794700
3 ĐỨC B THANG LOI 89 6.4 85 2270 SR9-XM.CHINFON 09:30 ●(ĐX)
4 THÀNH A-HÀ B DONG BAC 22-04 8.5 147 12137 P0(BT)-V.TAN3(NEO) 05:00 ●(ĐX)HT THẮNG C, DL 0349647361
5 HẠNH A-HÒA VIET THUAN 56-01 12.8 190 33218 P0(BT)-V.TAN5(NEO) 18:00 ●(ĐX)HT HUY, DL 0349647361
6 HẠNH A-HÒA SANTARLI 13 225 38530 P0(BT)-V.TAN1(NEO) 14:00 ●(ĐX)HT HUY, DL 0349647361
7 HẠNH A-HÒA DONG BAC 22-01 8.5 147 11976 P0(BT)-V07(NEO) 23:30 ●(ĐX)HT HUY, DL 0349647361
8 MINH C TIEN QUANG 98 6.6 93 2999 BA NHO(NEO) - THIENLOCTHANH 15:00 ●(ĐX)
9 THIÊN HAI DANG 168 6.3 92 2999 N.BE - XM HATIEN 14:00 ●(ĐX)
10 TRÌNH SAI GON GAS 4.4 96 3556 TH.TAI(NEO) - BOURBON 16:30 ●(ĐX)
11 HẠNH A-HÒA TRUONG NGUYEN 08 3 89 2294 P0(BT)-QUOCTE V.TAN 22:30 ●(ĐX)HT HUY, DLY: 0984484416