N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 THÔNG DONG HO 8.2 120 6543 VICT ●(Đổi giờ)Eta 0130
2 ĐỊNH MAERSK NACKA 10.2 172 25514 SP.ITC Eta 0330
3 DŨNG H HAIAN BETA 9.6 172 18852 VICT XE POB 0400 HT LÊN TẠI TCIT
4 THÁI THERESA DUA 9.1 184 30019 VAMCO (P.KHANH) Eta 0500
5 HẢI C-TÚ D GREAT PRINCESS 7.0 146 9366 PVOIL Eta 0500,HTH1, SAU MIPECORP - 55
6 HÙNG M STAR LINE 3.0 71 1810 N.BE Eta 0500
7 QUỲNH MORNING VINAFCO 8.0 116 6251 K15C Eta 0730
8 TRUNG C MANET 10.5 196 26050 SP.ITC Eta 0900
9 TRUNG K ROYAL 27 2.4 137 8377 TT5 SR ●(Đổi giờ)Eta 0700
10 TÂM VIET GAS 4.5 79 1683 PHUOC KHANH POB 1000 NEO G16
11 VŨ D VU GIA 36 2.8 89 2598 LONG THUAN ●(ĐX)ETA 0830
12 TÍNH PRIME 8.8 145 9858 VICT 2 ●(ĐX)ETA 2300
13 THỨC LUCKY STAR 6 4.8 97 4738 H.LONG 2(NR) ●(ĐX)ETA 0900
14 CƯỜNG PETROLIMEX 14 8.3 129 8542 SHELL 4 ●(ĐX)ETA 0900
15 DUY PETROLIMEX 09 10.3 176 25413 ESS01 ●(ĐX)ETA 0800
16 HAI D NHA BE 09 6 106 4250 SHELL 3 ●(ĐX)ETA 0930
17 NAM B THALEXIM OIL 5.7 99 2934 TKXD 102 (MR) ●(ĐX)ETA 0930
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TUẤN H AN THINH PHU 08 6.3 105 4462 TT9 SR 20:00 ●(Đổi giờ)
2 PHƯƠNG PHU AN 369 6.3 98 2998 B.TB4 13:00 ●(Đổi giờ)
3 DANH-Hoàng MSC JANIS 3 9.0 206 24053 SP.ITC 03:30
4 KHÔI C HONG HA GAS 3.0 79 1683 CALTEX 1 06:30 ●(HT126 đổi tàu)NEO G16
5 TUẤN K THANG LONG 2.2 78 1372 SAIGON H.PHUOC 07:00 Tàu khách
6 TRUNG H-CHIẾN A EMINENCE 5.5 148 13531 XM NGHISON 07:30
7 TUẤN C MIPECORP - 55 4.5 97 2301 PVOIL - N.BE 12 08:00 ●(Đổi giờ)Tàu dầu, TÀU DỜI
8 PHƯỢNG B FORTUNE NAVIGATOR 8.2 120 6543 K12B 14:30
9 TÂN VIET GAS 4.5 79 1683 PHUOC KHANH 20:00 ●(HT170 đổi tàu)NEO G16
10 THẮNG B DONG HO 8.3 120 6543 VICT 22:00
11 THIÊN EVER FELICITY 9.3 120 9589 SP.ITC 10:30 ●(ĐX)
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 TAN BINH 246 5.8 171 17951 P 0 (BT) - QUOCTE V.TAN 09:00 ●(Đổi giờ)ĐLY0909934737
2 VOSCO SKY 7.0 190 29367 V.TAN 4 - P 0 (BT) 08:00 ĐLY0378859068
3 EIHWAZ 13.0 200 35884 VT-01 - V.TAN 4 09:00 ĐLY0378859068
4 SỸ B INDOCHINE 1.4 53 456 M4 - MY THO 09:00 NEO BẾN 30/4,Tàu khách
5 VŨ C-Chiến B VIETSUN HARMONY 117 5338 DOCK 8500 - C/DOCK 8500 12:30 ●(HT 118 đổi tàu)KO MÁY 3 LAI
6 TRANG AN 08 8 149 11194 Q.TE V.TAN - P0(BT) 09:00 ●(ĐX)ĐL: 0988329944
N. Hoa tiêu Tàu vào cảng M'n Dài T.tải Cầu bến Cano T.g Ghi chú
1 TÚ C-CHIẾN A HISTORY ELIZABETH 9.0 176 18321 SP.ITC 01:25 07:00 ●(Đổi giờ)Eta 0200, SAU VIMC PIONEER
2 TRÌNH XIN FENG HAI 8 7.0 112 5920 VINH HUNG(NL) 02:15 06:00 Eta 0230,THƯỢNG LƯU
3 TRANG MIPECORP - 55 5.3 97 2301 PVOIL 05:45 10:30 Eta 0600 ,Tàu dầu
4 QUANG A-NGỌC MSC JANIS 3 7.8 206 24053 SP.ITC 08:25 14:00 Eta 0900
5 BÌNH PROSPER 8.4 120 6543 K15C 06:15 11:00 ●(Đổi giờ)Eta 0645
6 HANH B HONG HA GAS 4.5 79 1683 CALTEX 1 8H55:XE 14:30 ●(Đổi giờ)POB 0900,NEO G16
7 KIỆM-HÀO THERESA DUA 9.1 184 30019 VAMCO (P.KHANH) ●(Bỏ; Đổi giờ)YC 1600
8 HIỆP FORTUNE NAVIGATOR 8.2 120 6543 K12B 18:20 ●(Đổi giờ; ĐX)ETA 1900
9 KIỆM DONG THINH 4.1 99 5552 BP3-BN 16:45 21:30 ●(ĐX)ET 1700
N. Hoa tiêu Tàu rời cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 THỨC YOU SHEN 08 4.8 106 4160 CALTEX 2 01:00
2 VÂN B PACIFIC EXPRESS 8.5 129 8333 SP.ITC 01:00
3 HẢI C BIG LILLY 7.4 185 16803 H.LONG 3(NR) 02:30
4 HAI D VIET GAS 3.0 79 1683 ELF GAS 00:00 ●(Đổi giờ)NEO G16
5 DUY CNC JUPITER 9.0 172 18652 VICT 04:00 AD=43.6M,QUAY ĐẦU TẠI CẦU
6 QUỲNH KOTA NABIL 10.8 180 20902 SOWATCO-ĐT2 07:00
7 TRUNG C AULAC SIRIUS 6.0 144 11275 B.MAR 3 11:30 ●(Đổi giờ)HTH1
8 CƯỜNG V.L.15 4.5 84 1730 AN LONG(L.AN) 08:00 AD=22M
9 TÂM BIEN DONG FREIGHTER 6.5 125 5725 K12B 12:00 ●(Đổi giờ)
10 TÍNH VIETSUN DYNAMIC 6.5 117 5315 K15C 09:00 ●(Đổi giờ)
11 NAM B-TÚ D HISTORY ELIZABETH 8.7 176 18321 SP.ITC 12:30 ●(HT164 đổi tàu)
12 TRÌNH VIMC PIONEER 7.8 121 6875 K12A 21:00 ●(HT165,151 đổi tàu)
13 ĐÀ PROSPER 8.4 120 6543 K15C 22:00 ●(Đổi giờ)
14 DŨNG H OCEAN AMBITIOUS 9.9 200 36415 B10 TH.LIENG 18:00 ●(Đổi giờ; ĐX) 3H DI CHUYỂN
15 PHÙNG QUANG TRUNG 68 2.8 103 3610 XM HA LONG 12:30 ●(ĐX)
16 ĐẠT THAI BINH OIL 4.5 118 5529 SHELL 4 11:00 ●(HT TRÌNH,TỦNG D đổi tàu; Đổi giờ; ĐX)
17 HÒA HAI PHAT 26 2.8 95 2858 XM CHINFON 19:30 ●(ĐX) NEO G10
N. Hoa tiêu Tàu dời tại cảng M'n Dài T.tải Cầu bến T.g Ghi chú
1 PHƯƠNG VIMC PIONEER 5.0 121 6875 SP.ITC - K12A 06:00 ●(Đổi giờ; HT89 đổi tàu)
2 PHI ROYAL 79 118 5275 C/DOCK 8500 - B.MAR 3 13:00 ●(Đổi giờ)SAU AULAC SIRIUS,TÀU CÓ MÁY,2 TÀU LAI HỖ TRỢ
3 TIẾN HAI NAM 88 5.7 147 11565 V.TAN 1 - P0(BT) 08:45 ●(Đổi giờ; ĐX)CAPT: 0987025493
4 HÙNG K VIET THUAN 30-05 8.9 180 19460 NEO VT05 - V.TAN 1 09:45 ●(Đổi giờ; ĐX)ĐL: 0906989455
5 HÙNG K PACIFIC 01 6 170 16941 V.TAN 2 - P0(BT) 08:30 ●(Đổi giờ; ĐX)ĐL: 0908794700
6 HÀ B AFROS 13 200 36452 P0(BT) - NEO VT05 09:15 ●(Đổi giờ; ĐX)DLY: 0378859068
7 THIÊN ACE GOLD 4.6 145 9148 P 47(LUỒNG SG-VT) - P 47(LUỒNG SG-VT) 00:00 ●(ĐX)HT TRỰC S.CỐ TRÊN TÀU
8 THIÊN ACE GOLD 4.6 145 9148 P 47(LUỒNG SG-VT) - K8 05:00 ●(ĐX)
9 SỸ B HONG HA GAS 4.5 78 1683 N.BE-CALTEX 1 17:00 ●(Bỏ; ĐX)
10 TIẾN HOAI SON 56 5.8 80 2293 NEO V.TAN-P0(BT) 13:15 ●(ĐX) ĐL:0988735999
11 TRỌNG THUAN HAI TK5+ THUAN HAI SL3 3.2 29+100 4364 CẦU 3 Q.TE(LA)- CẦU 3 Q.TE(LA) 18:00 ●(ĐX)QUAY ĐẦU TẠI CẦU,DÂY=40 M
12 TRANG AN 08 8 149 11194 QUOCTE(V.TAN)-P0(BT) 21:00 ●(Bỏ; ĐX) ĐL:0988329944